Tỷ giá KWD sang IDR
1 Dinar Kuwait bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KWD = 58.326,22 IDR1 IDR = 0,0000171 KWDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 57.401,89
- Cao nhất
- 58.359,74
- Trung bình
- 57.940,41
- Thay đổi
- +0,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 58.326,22 | +161,86 · +0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 58.164,36 | −104,35 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 58.268,72 | +57,91 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 58.210,81 | +41,91 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 58.168,90 | +135,17 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 58.033,73 | −49,03 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 58.082,76 | +2,84 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 58.079,92 | +2,14 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 58.077,78 | +3,14 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 58.074,64 | +73,88 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 58.000,76 | +367,39 · +0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 57.633,37 | +231,48 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 57.401,89 | −139,50 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 57.541,39 | −46,98 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 57.588,38 | +34,29 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 57.554,09 | −36,27 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 57.590,36 | +33,29 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 57.557,07 | −72,80 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 57.629,88 | −128,70 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 57.758,58 | −199,72 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 57.958,30 | −122,05 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 58.080,35 | +52,51 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 58.027,85 | +145,10 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 57.882,75 | −27,67 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 57.910,42 | −214,73 · −0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 58.125,15 | +240,09 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 57.885,06 | −474,68 · −0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 58.359,74 | +201,00 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 58.158,73 | +167,76 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 57.990,97 | −38,75 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 KWD58.326,22 IDR
- 5 KWD291.631,1 IDR
- 10 KWD583.262,2 IDR
- 25 KWD1.458.155,51 IDR
- 50 KWD2.916.311,02 IDR
- 100 KWD5.832.622,04 IDR
- 500 KWD29.163.110,18 IDR
- 1.000 KWD58.326.220,36 IDR
- 1.000 IDR0,0171 KWD
- 5.000 IDR0,0857 KWD
- 10.000 IDR0,1714 KWD
- 50.000 IDR0,8572 KWD
- 100.000 IDR1,71 KWD
- 500.000 IDR8,57 KWD
- 1.000.000 IDR17,14 KWD
- 5.000.000 IDR85,72 KWD
- 10.000.000 IDR171,45 KWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KWD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KWD = 58.326,22 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000171 KWD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KWD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,51%: thấp nhất 57.401,89, cao nhất 58.359,74, trung bình 57.940,41 IDR cho 1 KWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.