Tỷ giá KRW sang GEL hôm nay

Tỷ giá KRW sang GEL tháng 10 năm 2025

KRW/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019338
Đóng cửa
0,0018977
Thấp nhất
0,0018855
Cao nhất
0,0019444
Thay đổi
−1,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0018977−0,0000084 · −0,44%
30 thg 10, 20250,0019061+0,0000138 · +0,73%
29 thg 10, 20250,0018923−0,0000012 · −0,06%
28 thg 10, 20250,0018935+0,0000009 · +0,05%
27 thg 10, 20250,0018926+0,0000047 · +0,25%
26 thg 10, 20250,0018879+0,0000024 · +0,13%
25 thg 10, 20250,0018855−0,0000111 · −0,59%
24 thg 10, 20250,0018966+0,0000076 · +0,40%
23 thg 10, 20250,001889−0,0000025 · −0,13%
22 thg 10, 20250,0018915−0,0000161 · −0,85%
21 thg 10, 20250,0019076+0,0000075 · +0,39%
20 thg 10, 20250,0019002−0,0000019 · −0,10%
19 thg 10, 20250,0019021+0,0000011 · +0,06%
18 thg 10, 20250,001901−0,0000034 · −0,18%
17 thg 10, 20250,0019044−0,0000052 · −0,27%
16 thg 10, 20250,0019096+0,0000130 · +0,69%
15 thg 10, 20250,0018966−0,0000023 · −0,12%
14 thg 10, 20250,0018989+0,0000015 · +0,08%
13 thg 10, 20250,0018974+0,0000029 · +0,15%
12 thg 10, 20250,0018945+0,0000024 · +0,13%
11 thg 10, 20250,0018921−0,0000134 · −0,70%
10 thg 10, 20250,0019055−0,0000044 · −0,23%
9 thg 10, 20250,0019099+0,0000005 · +0,03%
8 thg 10, 20250,0019094−0,0000121 · −0,63%
7 thg 10, 20250,0019215−0,0000091 · −0,47%
6 thg 10, 20250,0019305−0,0000034 · −0,18%
5 thg 10, 20250,001934−0,0000024 · −0,12%
4 thg 10, 20250,0019364+0,0000054 · +0,28%
3 thg 10, 20250,001931−0,0000134 · −0,69%
2 thg 10, 20250,0019444+0,0000106 · +0,55%
1 thg 10, 20250,0019338+0,0000015 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.