Tỷ giá KRW sang BYN hôm nay

Tỷ giá KRW sang BYN tháng 12 năm 2025

KRW/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0021136
Đóng cửa
0,0020177
Thấp nhất
0,0019478
Cao nhất
0,0023221
Thay đổi
+1,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0020177+0,0000010 · +0,05%
30 thg 12, 20250,0020166−0,0000161 · −0,79%
29 thg 12, 20250,0020327+0,0000128 · +0,63%
28 thg 12, 20250,00202+0,0000034 · +0,17%
27 thg 12, 20250,0020166−0,0000066 · −0,33%
26 thg 12, 20250,0020232+0,0000081 · +0,40%
25 thg 12, 20250,0020151+0,0000366 · +1,85%
24 thg 12, 20250,0019785+0,0000233 · +1,19%
23 thg 12, 20250,0019552−0,0000311 · −1,56%
22 thg 12, 20250,0019862−0,0000021 · −0,11%
21 thg 12, 20250,0019884−0,0000006 · −0,03%
20 thg 12, 20250,001989+0,0000048 · +0,24%
19 thg 12, 20250,0019842−0,0000092 · −0,46%
18 thg 12, 20250,0019934+0,0000091 · +0,46%
17 thg 12, 20250,0019842−0,0000039 · −0,20%
16 thg 12, 20250,0019882−0,0000059 · −0,30%
15 thg 12, 20250,0019941−0,0000044 · −0,22%
14 thg 12, 20250,0019985+0,0000015 · +0,08%
13 thg 12, 20250,001997+0,0000071 · +0,36%
12 thg 12, 20250,0019899+0,0000175 · +0,89%
11 thg 12, 20250,0019723+0,0000059 · +0,30%
9 thg 12, 20250,0019664+0,0000116 · +0,59%
8 thg 12, 20250,0019548+0,0000033 · +0,17%
7 thg 12, 20250,0019514+0,0000036 · +0,18%
6 thg 12, 20250,0019478−0,0000173 · −0,88%
5 thg 12, 20250,0019652−0,0000197 · −0,99%
4 thg 12, 20250,0019849−0,0003372 · −14,52%
3 thg 12, 20250,0023221+0,0000184 · +0,80%
2 thg 12, 20250,0023036+0,0001900 · +8,99%
1 thg 12, 20250,0021136+0,0001216 · +6,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.