Tỷ giá KRW sang BYN hôm nay

Tỷ giá KRW sang BYN tháng 11 năm 2025

KRW/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0023844
Đóng cửa
0,001992
Thấp nhất
0,001992
Cao nhất
0,0023852
Thay đổi
−16,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,001992−0,0000220 · −1,09%
29 thg 11, 20250,0020141−0,0003168 · −13,59%
28 thg 11, 20250,0023309+0,0000014 · +0,06%
27 thg 11, 20250,0023295−0,0000082 · −0,35%
26 thg 11, 20250,0023377+0,0000194 · +0,84%
25 thg 11, 20250,0023183+0,0000007 · +0,03%
24 thg 11, 20250,0023176−0,0000059 · −0,25%
23 thg 11, 20250,0023234+0,0000010 · +0,04%
22 thg 11, 20250,0023224+0,0000019 · +0,08%
21 thg 11, 20250,0023205−0,0000043 · −0,19%
20 thg 11, 20250,0023248−0,0000052 · −0,22%
19 thg 11, 20250,0023301+0,0000007 · +0,03%
18 thg 11, 20250,0023294−0,0000092 · −0,39%
17 thg 11, 20250,0023386−0,0000151 · −0,64%
16 thg 11, 20250,0023537+0,0000003 · +0,01%
15 thg 11, 20250,0023534+0,0000147 · +0,63%
14 thg 11, 20250,0023386+0,0000189 · +0,81%
13 thg 11, 20250,0023197−0,0000055 · −0,24%
12 thg 11, 20250,0023253−0,0000044 · −0,19%
11 thg 11, 20250,0023297−0,0000166 · −0,71%
10 thg 11, 20250,0023463+0,0000039 · +0,17%
9 thg 11, 20250,0023424+0,0000007 · +0,03%
8 thg 11, 20250,0023417+0,0000004 · +0,02%
7 thg 11, 20250,0023412−0,0000151 · −0,64%
6 thg 11, 20250,0023563+0,0000054 · +0,23%
5 thg 11, 20250,0023509−0,0000198 · −0,84%
4 thg 11, 20250,0023707−0,0000145 · −0,61%
3 thg 11, 20250,0023852+0,0000009 · +0,04%
2 thg 11, 20250,0023843−0,0000001 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0023844+0,0000007 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.