Tỷ giá KRW sang BYN hôm nay

Tỷ giá KRW sang BYN tháng 1 năm 2026

KRW/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002035
Đóng cửa
0,0019615
Thấp nhất
0,0019214
Cao nhất
0,0020491
Thay đổi
−2,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0019615+0,0000013 · +0,07%
30 thg 1, 20260,0019602−0,0000352 · −1,76%
29 thg 1, 20260,0019954+0,0000167 · +0,85%
28 thg 1, 20260,0019786+0,0000147 · +0,75%
27 thg 1, 20260,0019639+0,0000095 · +0,49%
26 thg 1, 20260,0019544+0,0000134 · +0,69%
25 thg 1, 20260,001941−0,0000108 · −0,55%
24 thg 1, 20260,0019518+0,0000305 · +1,58%
23 thg 1, 20260,0019214−0,0000380 · −1,94%
22 thg 1, 20260,0019594−0,0000005 · −0,02%
21 thg 1, 20260,0019599+0,0000134 · +0,69%
20 thg 1, 20260,0019464−0,0000067 · −0,34%
19 thg 1, 20260,0019531−0,0000052 · −0,27%
18 thg 1, 20260,0019583+0,0000033 · +0,17%
17 thg 1, 20260,0019551−0,0000150 · −0,76%
16 thg 1, 20260,0019701−0,0000070 · −0,35%
15 thg 1, 20260,0019771+0,0000035 · +0,18%
14 thg 1, 20260,0019736−0,0000040 · −0,20%
13 thg 1, 20260,0019776−0,0000225 · −1,12%
12 thg 1, 20260,0020001−0,0000083 · −0,41%
11 thg 1, 20260,0020084+0,0000006 · +0,03%
10 thg 1, 20260,0020077−0,0000241 · −1,19%
9 thg 1, 20260,0020318+0,0000036 · +0,18%
8 thg 1, 20260,0020282−0,0000015 · −0,07%
7 thg 1, 20260,0020297−0,0000194 · −0,95%
6 thg 1, 20260,0020491+0,0000182 · +0,90%
5 thg 1, 20260,0020309−0,0000023 · −0,11%
4 thg 1, 20260,0020332−0,0000040 · −0,20%
3 thg 1, 20260,0020371+0,0000017 · +0,09%
2 thg 1, 20260,0020354+0,0000004 · +0,02%
1 thg 1, 20260,002035+0,0000174 · +0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.