Tỷ giá KPW sang PLN
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,004367 PLN1 PLN = 228,99 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0042609
- Cao nhất
- 0,0043673
- Trung bình
- 0,0043216
- Thay đổi
- +2,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,004367 | −0,0000002 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0043673 | +0,0000289 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0043384 | +0,0000351 · +0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0043033 | −0,0000178 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0043211 | +0,0000023 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0043187 | −0,0000062 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0043249 | +0,0000042 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0043208 | +0,0000006 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0043202 | −0,0000081 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0043283 | +0,0000044 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0043239 | −0,0000074 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0043314 | −0,0000306 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,004362 | +0,0000120 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00435 | −0,0000018 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0043517 | +0,0000028 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0043489 | +0,0000212 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0043277 | −0,0000139 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0043416 | +0,0000144 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0043272 | −0,0000123 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0043395 | −0,0000261 · −0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0043656 | +0,0000372 · +0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0043284 | +0,0000043 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0043241 | +0,0000030 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0043211 | +0,0000382 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,004283 | −0,0000011 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,004284 | +0,0000075 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0042765 | +0,0000099 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0042667 | +0,0000058 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0042609 | −0,0000040 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0042649 | −0,0000160 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KPW4,37 PLN
- 5.000 KPW21,84 PLN
- 10.000 KPW43,67 PLN
- 25.000 KPW109,18 PLN
- 50.000 KPW218,35 PLN
- 100.000 KPW436,7 PLN
- 500.000 KPW2.183,51 PLN
- 1.000.000 KPW4.367,03 PLN
- 1 PLN228,99 KPW
- 5 PLN1.144,94 KPW
- 10 PLN2.289,89 KPW
- 50 PLN11.449,44 KPW
- 100 PLN22.898,87 KPW
- 500 PLN114.494,36 KPW
- 1.000 PLN228.988,71 KPW
- 5.000 PLN1.144.943,57 KPW
- 10.000 PLN2.289.887,14 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,004367 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 228,99 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,01%: thấp nhất 0,0042609, cao nhất 0,0043673, trung bình 0,0043216 PLN cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.