Tỷ giá KPW sang MYR
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,00454 MYR1 MYR = 220,26 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0045275
- Cao nhất
- 0,0045487
- Trung bình
- 0,0045377
- Thay đổi
- +0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,00454 | −0,0000004 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0045404 | +0,0000024 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,004538 | +0,0000058 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0045322 | −0,0000029 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0045351 | −0,0000024 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0045375 | +0,0000024 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0045351 | −0,0000009 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0045361 | −0,0000026 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0045387 | −0,0000063 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,004545 | +0,0000107 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0045343 | −0,0000019 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0045362 | −0,0000052 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0045414 | +0,0000065 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0045349 | −0,0000051 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0045401 | +0,0000008 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0045392 | −0,0000044 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0045436 | +0,0000020 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0045416 | +0,0000015 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0045401 | +0,0000011 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,004539 | −0,0000097 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0045487 | +0,0000099 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0045389 | +0,0000026 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0045363 | −0,0000018 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0045381 | −0,0000013 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0045394 | +0,0000049 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0045346 | −0,0000019 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0045364 | +0,0000009 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0045356 | +0,0000077 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0045279 | +0,0000004 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0045275 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KPW4,54 MYR
- 5.000 KPW22,7 MYR
- 10.000 KPW45,4 MYR
- 25.000 KPW113,5 MYR
- 50.000 KPW227 MYR
- 100.000 KPW454 MYR
- 500.000 KPW2.269,99 MYR
- 1.000.000 KPW4.539,99 MYR
- 1 MYR220,26 KPW
- 5 MYR1.101,32 KPW
- 10 MYR2.202,65 KPW
- 50 MYR11.013,24 KPW
- 100 MYR22.026,49 KPW
- 500 MYR110.132,43 KPW
- 1.000 MYR220.264,86 KPW
- 5.000 MYR1.101.324,28 KPW
- 10.000 MYR2.202.648,56 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,00454 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 220,26 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 0,0045275, cao nhất 0,0045487, trung bình 0,0045377 MYR cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.