Tỷ giá KGS sang UAH hôm nay

Tỷ giá KGS sang UAH tháng 10 năm 2025

KGS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47085
Đóng cửa
0,48011
Thấp nhất
0,47085
Cao nhất
0,48131
Thay đổi
+1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,48011−0,00041 · −0,08%
30 thg 10, 20250,48051+0,00022 · +0,05%
29 thg 10, 20250,48029−0,00102 · −0,21%
28 thg 10, 20250,48131+0,00055 · +0,11%
27 thg 10, 20250,48076+0,00071 · +0,15%
26 thg 10, 20250,48005+0,00229 · +0,48%
25 thg 10, 20250,47777−0,00089 · −0,19%
24 thg 10, 20250,47865+0,00067 · +0,14%
23 thg 10, 20250,47798+0,00007 · +0,01%
22 thg 10, 20250,47791+0,00020 · +0,04%
21 thg 10, 20250,47771+0,00005 · +0,01%
20 thg 10, 20250,47766+0,00084 · +0,18%
19 thg 10, 20250,47682−0,00078 · −0,16%
18 thg 10, 20250,4776+0,00127 · +0,27%
17 thg 10, 20250,47633−0,00040 · −0,08%
16 thg 10, 20250,47673−0,00017 · −0,03%
15 thg 10, 20250,4769+0,00010 · +0,02%
14 thg 10, 20250,47679+0,00120 · +0,25%
13 thg 10, 20250,4756−0,00028 · −0,06%
12 thg 10, 20250,47588+0,00107 · +0,22%
11 thg 10, 20250,47481−0,00006 · −0,01%
10 thg 10, 20250,47488+0,00091 · +0,19%
9 thg 10, 20250,47396+0,00121 · +0,26%
8 thg 10, 20250,47275+0,00046 · +0,10%
7 thg 10, 20250,4723−0,00038 · −0,08%
6 thg 10, 20250,47268+0,00028 · +0,06%
5 thg 10, 20250,47239+0,00063 · +0,13%
4 thg 10, 20250,47176+0,00031 · +0,06%
3 thg 10, 20250,47146−0,00039 · −0,08%
2 thg 10, 20250,47185+0,00100 · +0,21%
1 thg 10, 20250,47085−0,00141 · −0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.