Tỷ giá KGS sang KRW hôm nay

Tỷ giá KGS sang KRW tháng 10 năm 2025

KGS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,082
Đóng cửa
16,336
Thấp nhất
16,026
Cao nhất
16,455
Thay đổi
+1,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202516,336+0,067 · +0,41%
30 thg 10, 202516,269−0,118 · −0,72%
29 thg 10, 202516,388−0,023 · −0,14%
28 thg 10, 202516,41+0,047 · +0,29%
27 thg 10, 202516,363−0,075 · −0,45%
26 thg 10, 202516,438−0,017 · −0,10%
25 thg 10, 202516,455+0,044 · +0,27%
24 thg 10, 202516,41−0,002 · −0,01%
23 thg 10, 202516,412+0,045 · +0,27%
22 thg 10, 202516,368+0,117 · +0,72%
21 thg 10, 202516,251−0,015 · −0,09%
20 thg 10, 202516,266+0,007 · +0,04%
19 thg 10, 202516,259+0,001 · +0,01%
18 thg 10, 202516,258+0,016 · +0,10%
17 thg 10, 202516,242+0,029 · +0,18%
16 thg 10, 202516,212−0,109 · −0,67%
15 thg 10, 202516,322+0,011 · +0,07%
14 thg 10, 202516,31−0,018 · −0,11%
13 thg 10, 202516,328−0,026 · −0,16%
12 thg 10, 202516,354−0,003 · −0,02%
11 thg 10, 202516,358+0,107 · +0,66%
10 thg 10, 202516,25+0,026 · +0,16%
9 thg 10, 202516,225−0,018 · −0,11%
8 thg 10, 202516,242+0,088 · +0,54%
7 thg 10, 202516,154+0,023 · +0,14%
6 thg 10, 202516,131+0,047 · +0,29%
5 thg 10, 202516,084−0,007 · −0,04%
4 thg 10, 202516,091−0,024 · −0,15%
3 thg 10, 202516,115+0,088 · +0,55%
2 thg 10, 202516,026−0,056 · −0,35%
1 thg 10, 202516,082+0,048 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.