Tỷ giá KGS sang KRW hôm nay

Tỷ giá KGS sang KRW tháng 11 năm 2025

KGS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,33
Đóng cửa
16,773
Thấp nhất
16,326
Cao nhất
16,842
Thay đổi
+2,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202516,773−0,004 · −0,02%
29 thg 11, 202516,777+0,030 · +0,18%
28 thg 11, 202516,747−0,010 · −0,06%
27 thg 11, 202516,757+0,057 · +0,34%
26 thg 11, 202516,701−0,141 · −0,84%
25 thg 11, 202516,842+0,028 · +0,17%
24 thg 11, 202516,813+0,051 · +0,30%
23 thg 11, 202516,763−0,001 · −0,01%
22 thg 11, 202516,764−0,022 · −0,13%
21 thg 11, 202516,786+0,031 · +0,19%
20 thg 11, 202516,755+0,003 · +0,02%
19 thg 11, 202516,752−0,009 · −0,06%
18 thg 11, 202516,761+0,091 · +0,54%
17 thg 11, 202516,67+0,112 · +0,68%
16 thg 11, 202516,558−0,009 · −0,06%
15 thg 11, 202516,568−0,102 · −0,61%
14 thg 11, 202516,67−0,138 · −0,82%
13 thg 11, 202516,808+0,042 · +0,25%
12 thg 11, 202516,766+0,031 · +0,19%
11 thg 11, 202516,735+0,118 · +0,71%
10 thg 11, 202516,617−0,028 · −0,17%
9 thg 11, 202516,644−0,005 · −0,03%
8 thg 11, 202516,649+0,020 · +0,12%
7 thg 11, 202516,629+0,106 · +0,64%
6 thg 11, 202516,523−0,038 · −0,23%
5 thg 11, 202516,561+0,115 · +0,70%
4 thg 11, 202516,446+0,079 · +0,48%
3 thg 11, 202516,367+0,042 · +0,26%
2 thg 11, 202516,326−0,004 · −0,03%
1 thg 11, 202516,33−0,007 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.