Tỷ giá KGS sang EUR hôm nay

Tỷ giá KGS sang EUR tháng 10 năm 2025

KGS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0097413
Đóng cửa
0,0098808
Thấp nhất
0,0097389
Cao nhất
0,009885
Thay đổi
+1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0098808+0,0000368 · +0,37%
30 thg 10, 20250,009844+0,0000283 · +0,29%
29 thg 10, 20250,0098157+0,0000080 · +0,08%
28 thg 10, 20250,0098078−0,0000168 · −0,17%
27 thg 10, 20250,0098246−0,0000105 · −0,11%
26 thg 10, 20250,0098351−0,0000006 · −0,01%
25 thg 10, 20250,0098356−0,0000112 · −0,11%
24 thg 10, 20250,0098468−0,0000078 · −0,08%
23 thg 10, 20250,0098546+0,0000019 · +0,02%
22 thg 10, 20250,0098527+0,0000341 · +0,35%
21 thg 10, 20250,0098186+0,0000136 · +0,14%
20 thg 10, 20250,009805−0,0000030 · −0,03%
19 thg 10, 20250,0098079−0,0000006 · −0,01%
18 thg 10, 20250,0098085+0,0000377 · +0,39%
17 thg 10, 20250,0097708−0,0000239 · −0,24%
16 thg 10, 20250,0097947−0,0000460 · −0,47%
15 thg 10, 20250,0098407−0,0000413 · −0,42%
14 thg 10, 20250,009882+0,0000415 · +0,42%
13 thg 10, 20250,0098406−0,0000032 · −0,03%
12 thg 10, 20250,0098438−0,0000112 · −0,11%
11 thg 10, 20250,009855−0,0000300 · −0,30%
10 thg 10, 20250,009885+0,0000608 · +0,62%
9 thg 10, 20250,0098242−0,0000104 · −0,11%
8 thg 10, 20250,0098346+0,0000605 · +0,62%
7 thg 10, 20250,0097742+0,0000215 · +0,22%
6 thg 10, 20250,0097527+0,0000128 · +0,13%
5 thg 10, 20250,0097399+0,0000009 · +0,01%
4 thg 10, 20250,0097389−0,0000180 · −0,18%
3 thg 10, 20250,0097569+0,0000103 · +0,11%
2 thg 10, 20250,0097466+0,0000053 · +0,05%
1 thg 10, 20250,0097413−0,0000130 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.