Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay

Tỷ giá JPY sang RUB tháng 10 năm 2026

JPY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,52678
Đóng cửa
0,51219
Thấp nhất
0,51212
Cao nhất
0,54036
Thay đổi
−3,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,51219+0,00007 · +0,01%
24 thg 10, 20260,51212−0,00966 · −1,85%
23 thg 10, 20260,52178+0,00525 · +1,02%
22 thg 10, 20260,51653−0,00544 · −1,04%
21 thg 10, 20260,52197−0,00126 · −0,24%
20 thg 10, 20260,52323−0,00962 · −1,81%
19 thg 10, 20260,53285+0,00053 · +0,10%
18 thg 10, 20260,53232+0,00951 · +1,82%
17 thg 10, 20260,52281−0,00769 · −1,45%
16 thg 10, 20260,53049+0,00016 · +0,03%
15 thg 10, 20260,53033+0,00018 · +0,03%
14 thg 10, 20260,53016+0,00006 · +0,01%
13 thg 10, 20260,5301−0,00781 · −1,45%
12 thg 10, 20260,53791−0,00008 · −0,02%
11 thg 10, 20260,53799−0,00004 · −0,01%
10 thg 10, 20260,53803+0,00039 · +0,07%
9 thg 10, 20260,53764−0,00272 · −0,50%
8 thg 10, 20260,54036+0,00534 · +1,00%
7 thg 10, 20260,53502−0,00156 · −0,29%
6 thg 10, 20260,53658+0,00608 · +1,15%
5 thg 10, 20260,53051+0,00270 · +0,51%
4 thg 10, 20260,52781−0,00228 · −0,43%
3 thg 10, 20260,53008+0,00194 · +0,37%
2 thg 10, 20260,52815+0,00136 · +0,26%
1 thg 10, 20260,52678−0,00613 · −1,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.