Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay

Tỷ giá JPY sang RUB tháng 9 năm 2026

JPY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54001
Đóng cửa
0,53292
Thấp nhất
0,53173
Cao nhất
0,56244
Thay đổi
−0,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,53292−0,00372 · −0,69%
29 thg 9, 20260,53664+0,00169 · +0,32%
28 thg 9, 20260,53494−0,00122 · −0,23%
27 thg 9, 20260,53617−0,00030 · −0,06%
26 thg 9, 20260,53646−0,00033 · −0,06%
25 thg 9, 20260,53679−0,00021 · −0,04%
24 thg 9, 20260,537+0,00221 · +0,41%
23 thg 9, 20260,5348+0,00307 · +0,58%
22 thg 9, 20260,53173−0,00427 · −0,80%
21 thg 9, 20260,536−0,00002 · 0,00%
20 thg 9, 20260,53602−0,00186 · −0,35%
19 thg 9, 20260,53789−0,00029 · −0,05%
18 thg 9, 20260,53817−0,00144 · −0,27%
17 thg 9, 20260,53961−0,00234 · −0,43%
16 thg 9, 20260,54195−0,00433 · −0,79%
15 thg 9, 20260,54628−0,00241 · −0,44%
14 thg 9, 20260,54869−0,00015 · −0,03%
13 thg 9, 20260,54884+0,00070 · +0,13%
12 thg 9, 20260,54813+0,00431 · +0,79%
11 thg 9, 20260,54383−0,01021 · −1,84%
10 thg 9, 20260,55404−0,00554 · −0,99%
9 thg 9, 20260,55958−0,00286 · −0,51%
8 thg 9, 20260,56244+0,00751 · +1,35%
7 thg 9, 20260,55493+0,00095 · +0,17%
6 thg 9, 20260,55398+0,00465 · +0,85%
5 thg 9, 20260,54932−0,00483 · −0,87%
4 thg 9, 20260,55415+0,00082 · +0,15%
3 thg 9, 20260,55333+0,01146 · +2,11%
2 thg 9, 20260,54188+0,00187 · +0,35%
1 thg 9, 20260,54001+0,00193 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.