Tỷ giá JPY sang EUR hôm nay

Tỷ giá JPY sang EUR tháng 1 năm 2026

JPY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0054331
Đóng cửa
0,0054479
Thấp nhất
0,0053647
Cao nhất
0,0054668
Thay đổi
+0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0054479−0,0000118 · −0,22%
30 thg 1, 20260,0054597+0,0000019 · +0,03%
29 thg 1, 20260,0054579+0,0000086 · +0,16%
28 thg 1, 20260,0054492−0,0000038 · −0,07%
27 thg 1, 20260,005453−0,0000138 · −0,25%
26 thg 1, 20260,0054668+0,0000371 · +0,68%
25 thg 1, 20260,0054297+0,0000069 · +0,13%
24 thg 1, 20260,0054228+0,0000581 · +1,08%
23 thg 1, 20260,0053647−0,0000351 · −0,65%
22 thg 1, 20260,0053998+0,0000036 · +0,07%
21 thg 1, 20260,0053962−0,0000388 · −0,71%
20 thg 1, 20260,005435−0,0000185 · −0,34%
19 thg 1, 20260,0054535+0,0000069 · +0,13%
18 thg 1, 20260,0054466−0,0000056 · −0,10%
17 thg 1, 20260,0054522+0,0000184 · +0,34%
16 thg 1, 20260,0054338+0,0000079 · +0,15%
15 thg 1, 20260,0054259+0,0000339 · +0,63%
14 thg 1, 20260,005392−0,0000200 · −0,37%
13 thg 1, 20260,005412−0,0000236 · −0,43%
12 thg 1, 20260,0054356−0,0000078 · −0,14%
11 thg 1, 20260,0054435+0,0000030 · +0,06%
10 thg 1, 20260,0054405−0,0000203 · −0,37%
9 thg 1, 20260,0054607+0,0000015 · +0,03%
8 thg 1, 20260,0054592+0,0000049 · +0,09%
7 thg 1, 20260,0054543+0,0000038 · +0,07%
6 thg 1, 20260,0054504+0,0000080 · +0,15%
5 thg 1, 20260,0054424+0,0000048 · +0,09%
4 thg 1, 20260,0054376+0,0000034 · +0,06%
3 thg 1, 20260,0054343+0,0000060 · +0,11%
2 thg 1, 20260,0054282−0,0000049 · −0,09%
1 thg 1, 20260,0054331−0,0000109 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.