Tỷ giá JPY sang EUR hôm nay

Tỷ giá JPY sang EUR tháng 12 năm 2025

JPY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0055426
Đóng cửa
0,0054439
Thấp nhất
0,0054113
Cao nhất
0,0055426
Thay đổi
−1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0054439+0,0000063 · +0,12%
30 thg 12, 20250,0054376+0,0000134 · +0,25%
29 thg 12, 20250,0054243−0,0000005 · −0,01%
28 thg 12, 20250,0054248+0,0000009 · +0,02%
27 thg 12, 20250,0054239−0,0000047 · −0,09%
26 thg 12, 20250,0054287−0,0000200 · −0,37%
25 thg 12, 20250,0054487+0,0000053 · +0,10%
24 thg 12, 20250,0054434+0,0000127 · +0,23%
23 thg 12, 20250,0054307+0,0000058 · +0,11%
22 thg 12, 20250,0054249+0,0000128 · +0,24%
21 thg 12, 20250,0054121+0,0000008 · +0,02%
20 thg 12, 20250,0054113−0,0000646 · −1,18%
19 thg 12, 20250,0054759+0,0000074 · +0,14%
18 thg 12, 20250,0054685−0,0000350 · −0,64%
17 thg 12, 20250,0055034+0,0000098 · +0,18%
16 thg 12, 20250,0054936+0,0000199 · +0,36%
15 thg 12, 20250,0054737+0,0000076 · +0,14%
14 thg 12, 20250,0054661−0,0000018 · −0,03%
13 thg 12, 20250,0054679−0,0000069 · −0,13%
12 thg 12, 20250,0054747−0,0000102 · −0,19%
11 thg 12, 20250,0054849−0,0000256 · −0,46%
9 thg 12, 20250,0055105−0,0000291 · −0,53%
8 thg 12, 20250,0055396+0,0000106 · +0,19%
7 thg 12, 20250,005529−0,0000005 · −0,01%
6 thg 12, 20250,0055295−0,0000055 · −0,10%
5 thg 12, 20250,005535+0,0000131 · +0,24%
4 thg 12, 20250,0055218+0,0000013 · +0,02%
3 thg 12, 20250,0055206−0,0000139 · −0,25%
2 thg 12, 20250,0055344−0,0000081 · −0,15%
1 thg 12, 20250,0055426+0,0000209 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.