Tỷ giá JPY sang EGP hôm nay

Tỷ giá JPY sang EGP tháng 4 năm 2026

JPY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34381
Đóng cửa
0,33054
Thấp nhất
0,32474
Cao nhất
0,34502
Thay đổi
−3,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,33054−0,00048 · −0,15%
29 thg 4, 20260,33102+0,00076 · +0,23%
28 thg 4, 20260,33026+0,00036 · +0,11%
27 thg 4, 20260,32991+0,00004 · +0,01%
26 thg 4, 20260,32987−0,00002 · −0,01%
25 thg 4, 20260,32989+0,00061 · +0,18%
24 thg 4, 20260,32928+0,00326 · +1,00%
23 thg 4, 20260,32602+0,00128 · +0,39%
22 thg 4, 20260,32474−0,00243 · −0,74%
21 thg 4, 20260,32717+0,00003 · +0,01%
20 thg 4, 20260,32715+0,00007 · +0,02%
19 thg 4, 20260,32708+0,00003 · +0,01%
18 thg 4, 20260,32705+0,00227 · +0,70%
17 thg 4, 20260,32478−0,00289 · −0,88%
16 thg 4, 20260,32767−0,00195 · −0,59%
15 thg 4, 20260,32962−0,00425 · −1,27%
14 thg 4, 20260,33387+0,00015 · +0,05%
13 thg 4, 20260,33372+0,00028 · +0,08%
12 thg 4, 20260,33344−0,00004 · −0,01%
11 thg 4, 20260,33348−0,00009 · −0,03%
10 thg 4, 20260,33357−0,00166 · −0,49%
9 thg 4, 20260,33523−0,00979 · −2,84%
8 thg 4, 20260,34502+0,00529 · +1,56%
7 thg 4, 20260,33973−0,00099 · −0,29%
6 thg 4, 20260,34072+0,00032 · +0,09%
5 thg 4, 20260,34041+0,00012 · +0,03%
4 thg 4, 20260,34029+0,00019 · +0,06%
3 thg 4, 20260,3401+0,00424 · +1,26%
2 thg 4, 20260,33585−0,00795 · −2,31%
1 thg 4, 20260,34381+0,00272 · +0,80%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.