Tỷ giá JPY sang EGP hôm nay

Tỷ giá JPY sang EGP tháng 5 năm 2026

JPY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34087
Đóng cửa
0,3282
Thấp nhất
0,3273
Cao nhất
0,3415
Thay đổi
−0,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,3282+0,00008 · +0,03%
30 thg 5, 20260,32812+0,00034 · +0,10%
29 thg 5, 20260,32778+0,00048 · +0,15%
28 thg 5, 20260,3273−0,00068 · −0,21%
27 thg 5, 20260,32798−0,00059 · −0,18%
26 thg 5, 20260,32856−0,00134 · −0,41%
25 thg 5, 20260,32991−0,00253 · −0,76%
24 thg 5, 20260,33244−0,00104 · −0,31%
23 thg 5, 20260,33348+0,00071 · +0,21%
22 thg 5, 20260,33278−0,00328 · −0,98%
21 thg 5, 20260,33606+0,00181 · +0,54%
20 thg 5, 20260,33424−0,00126 · −0,38%
19 thg 5, 20260,3355+0,00285 · +0,86%
18 thg 5, 20260,33265−0,00052 · −0,16%
17 thg 5, 20260,33317+0,00010 · +0,03%
16 thg 5, 20260,33307−0,00059 · −0,18%
15 thg 5, 20260,33366−0,00136 · −0,40%
14 thg 5, 20260,33502−0,00063 · −0,19%
13 thg 5, 20260,33565+0,00049 · +0,15%
12 thg 5, 20260,33516−0,00155 · −0,46%
11 thg 5, 20260,33671+0,00007 · +0,02%
10 thg 5, 20260,33664−0,00004 · −0,01%
9 thg 5, 20260,33668+0,00066 · +0,20%
8 thg 5, 20260,33602−0,00107 · −0,32%
7 thg 5, 20260,33709−0,00259 · −0,76%
6 thg 5, 20260,33968−0,00078 · −0,23%
5 thg 5, 20260,34046−0,00033 · −0,10%
4 thg 5, 20260,34078−0,00071 · −0,21%
3 thg 5, 20260,34150,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,3415+0,00063 · +0,18%
1 thg 5, 20260,34087+0,01033 · +3,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.