Tỷ giá JPY sang EGP hôm nay

Tỷ giá JPY sang EGP tháng 3 năm 2026

JPY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30586
Đóng cửa
0,34109
Thấp nhất
0,30586
Cao nhất
0,34109
Thay đổi
+12,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,34109+0,01006 · +3,04%
30 thg 3, 20260,33103+0,00207 · +0,63%
29 thg 3, 20260,32896+0,00056 · +0,17%
28 thg 3, 20260,3284−0,00200 · −0,61%
27 thg 3, 20260,3304+0,00104 · +0,32%
26 thg 3, 20260,32936−0,00175 · −0,53%
25 thg 3, 20260,33111+0,00111 · +0,34%
24 thg 3, 20260,33+0,00428 · +1,32%
23 thg 3, 20260,32572−0,00277 · −0,84%
22 thg 3, 20260,32848+0,00046 · +0,14%
21 thg 3, 20260,32803−0,00203 · −0,62%
20 thg 3, 20260,33006+0,00264 · +0,81%
19 thg 3, 20260,32742−0,00134 · −0,41%
18 thg 3, 20260,32877−0,00013 · −0,04%
17 thg 3, 20260,3289−0,00081 · −0,24%
16 thg 3, 20260,3297+0,00175 · +0,53%
15 thg 3, 20260,32796+0,00083 · +0,25%
14 thg 3, 20260,32712−0,00150 · −0,46%
13 thg 3, 20260,32862+0,00251 · +0,77%
12 thg 3, 20260,32611−0,00213 · −0,65%
11 thg 3, 20260,32824−0,00663 · −1,98%
10 thg 3, 20260,33486+0,01458 · +4,55%
9 thg 3, 20260,32028+0,00197 · +0,62%
8 thg 3, 20260,31831−0,00056 · −0,18%
7 thg 3, 20260,31887+0,00075 · +0,24%
6 thg 3, 20260,31812−0,00180 · −0,56%
5 thg 3, 20260,31992+0,00329 · +1,04%
4 thg 3, 20260,31663+0,00360 · +1,15%
3 thg 3, 20260,31303+0,00466 · +1,51%
2 thg 3, 20260,30837+0,00251 · +0,82%
1 thg 3, 20260,30586+0,00152 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.