Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JMD sang PLN

1 Đô la Jamaica bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JMD = 0,02475 PLN1 PLN = 40,404 JMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02426
Cao nhất
0,0248
Trung bình
0,02454
Thay đổi
+1,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02475+0,00016 · +0,63%
23 thg 10, 20260,02459+0,00018 · +0,75%
22 thg 10, 20260,02441−0,00010 · −0,42%
21 thg 10, 20260,02452+0,00005 · +0,19%
20 thg 10, 20260,02447+0,00002 · +0,07%
19 thg 10, 20260,02445−0,00009 · −0,36%
18 thg 10, 20260,02454+0,00001 · +0,03%
17 thg 10, 20260,02453+0,00007 · +0,27%
16 thg 10, 20260,02447−0,00007 · −0,30%
15 thg 10, 20260,02454−0,00008 · −0,31%
14 thg 10, 20260,02462−0,00018 · −0,71%
13 thg 10, 20260,02479+0,00008 · +0,34%
12 thg 10, 20260,02471−0,00001 · −0,05%
11 thg 10, 20260,02472+0,00002 · +0,08%
10 thg 10, 20260,0247+0,00011 · +0,44%
9 thg 10, 20260,02459−0,00002 · −0,09%
8 thg 10, 20260,02462+0,00009 · +0,35%
7 thg 10, 20260,02453−0,00015 · −0,62%
6 thg 10, 20260,02468−0,00012 · −0,48%
5 thg 10, 20260,0248+0,00019 · +0,75%
4 thg 10, 20260,02462+0,00002 · +0,08%
3 thg 10, 20260,0246+0,00003 · +0,14%
2 thg 10, 20260,02456+0,00024 · +0,97%
1 thg 10, 20260,02433−0,00003 · −0,13%
30 thg 9, 20260,02436+0,00003 · +0,13%
29 thg 9, 20260,02433+0,00005 · +0,22%
28 thg 9, 20260,02427+0,00001 · +0,04%
27 thg 9, 20260,024260,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02426−0,00017 · −0,69%
25 thg 9, 20260,02443

Số tiền phổ biến

  • 100 JMD2,48 PLN
  • 500 JMD12,38 PLN
  • 1.000 JMD24,75 PLN
  • 2.500 JMD61,88 PLN
  • 5.000 JMD123,75 PLN
  • 10.000 JMD247,5 PLN
  • 50.000 JMD1.237,51 PLN
  • 100.000 JMD2.475,03 PLN
  • 1 PLN40,4 JMD
  • 5 PLN202,02 JMD
  • 10 PLN404,04 JMD
  • 50 PLN2.020,18 JMD
  • 100 PLN4.040,36 JMD
  • 500 PLN20.201,8 JMD
  • 1.000 PLN40.403,6 JMD
  • 5.000 PLN202.018 JMD
  • 10.000 PLN404.036 JMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JMD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JMD = 0,02475 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 40,404 JMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JMD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,30%: thấp nhất 0,02426, cao nhất 0,0248, trung bình 0,02454 PLN cho 1 JMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.