Tỷ giá JMD sang MYR
1 Đô la Jamaica bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JMD = 0,02577 MYR1 MYR = 38,805 JMDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02564
- Cao nhất
- 0,02584
- Trung bình
- 0,02577
- Thay đổi
- +0,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02577 | −0,00001 · −0,06% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02578 | +0,00005 · +0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02573 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02573 | +0,00002 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02571 | −0,00002 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02573 | +0,00002 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02571 | +0,00007 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02564 | −0,00012 · −0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02576 | −0,00001 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02577 | +0,00008 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02569 | −0,00004 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02573 | −0,00005 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02578 | −0,00003 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02581 | +0,00005 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02576 | −0,00003 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02579 | +0,00001 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02578 | −0,00004 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02582 | +0,00007 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02575 | +0,00001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02574 | −0,00008 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02582 | −0,00003 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02584 | +0,00003 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02581 | +0,00001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0258 | +0,00001 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0258 | +0,00001 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02578 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02578 | −0,00002 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02581 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0258 | +0,00002 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02578 | +0,00003 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 JMD2,58 MYR
- 500 JMD12,88 MYR
- 1.000 JMD25,77 MYR
- 2.500 JMD64,42 MYR
- 5.000 JMD128,85 MYR
- 10.000 JMD257,7 MYR
- 50.000 JMD1.288,49 MYR
- 100.000 JMD2.576,97 MYR
- 1 MYR38,81 JMD
- 5 MYR194,03 JMD
- 10 MYR388,05 JMD
- 50 MYR1.940,26 JMD
- 100 MYR3.880,52 JMD
- 500 MYR19.402,62 JMD
- 1.000 MYR38.805,24 JMD
- 5.000 MYR194.026,2 JMD
- 10.000 MYR388.052,39 JMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JMD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JMD = 0,02577 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 38,805 JMD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JMD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,04%: thấp nhất 0,02564, cao nhất 0,02584, trung bình 0,02577 MYR cho 1 JMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.