Tỷ giá INR sang WST
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,02915 WST1 WST = 34,302 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02862
- Cao nhất
- 0,02936
- Trung bình
- 0,02898
- Thay đổi
- +1,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02915 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02915 | +0,00026 · +0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02889 | −0,00032 · −1,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02921 | +0,00024 · +0,82% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02897 | −0,00031 · −1,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02928 | −0,00003 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02931 | −0,00003 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02934 | −0,00002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02935 | −0,00001 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02936 | +0,00007 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02929 | +0,00017 · +0,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02912 | −0,00004 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02916 | +0,00007 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02909 | +0,00029 · +1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0288 | −0,00004 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02884 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02884 | +0,00021 · +0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02864 | −0,00017 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0288 | −0,00006 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02887 | +0,00010 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02876 | −0,00023 · −0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02899 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02899 | +0,00029 · +1,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0287 | −0,00016 · −0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02886 | +0,00010 · +0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02876 | −0,00004 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0288 | +0,00018 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02862 | −0,00005 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02867 | −0,00002 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02869 |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,2915 WST
- 50 INR1,46 WST
- 100 INR2,92 WST
- 500 INR14,58 WST
- 1.000 INR29,15 WST
- 5.000 INR145,77 WST
- 10.000 INR291,53 WST
- 50.000 INR1.457,65 WST
- 100.000 INR2.915,3 WST
- 1 WST34,3 INR
- 5 WST171,51 INR
- 10 WST343,02 INR
- 25 WST857,54 INR
- 50 WST1.715,09 INR
- 100 WST3.430,18 INR
- 500 WST17.150,89 INR
- 1.000 WST34.301,77 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,02915 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 34,302 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,63%: thấp nhất 0,02862, cao nhất 0,02936, trung bình 0,02898 WST cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.