Tỷ giá INR sang UZS hôm nay

Tỷ giá INR sang UZS tháng 10 năm 2025

INR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
136,19
Đóng cửa
135,43
Thấp nhất
135,43
Cao nhất
139,12
Thay đổi
−0,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025135,43−0,43 · −0,32%
30 thg 10, 2025135,87−0,68 · −0,50%
29 thg 10, 2025136,54−0,27 · −0,20%
28 thg 10, 2025136,81−1,23 · −0,89%
27 thg 10, 2025138,05+0,03 · +0,02%
26 thg 10, 2025138,02+0,54 · +0,40%
25 thg 10, 2025137,47−0,41 · −0,30%
24 thg 10, 2025137,88+0,62 · +0,46%
23 thg 10, 2025137,26−0,05 · −0,04%
22 thg 10, 2025137,30−0,40 · −0,29%
21 thg 10, 2025137,71−0,46 · −0,34%
20 thg 10, 2025138,17+0,02 · +0,01%
19 thg 10, 2025138,16−0,63 · −0,45%
18 thg 10, 2025138,78+0,30 · +0,21%
17 thg 10, 2025138,49−0,63 · −0,46%
16 thg 10, 2025139,12+2,19 · +1,60%
15 thg 10, 2025136,93−0,29 · −0,21%
14 thg 10, 2025137,22+0,51 · +0,37%
13 thg 10, 2025136,72+0,12 · +0,08%
12 thg 10, 2025136,60+0,40 · +0,29%
11 thg 10, 2025136,21−0,16 · −0,11%
10 thg 10, 2025136,36+0,49 · +0,36%
9 thg 10, 2025135,88+0,28 · +0,20%
8 thg 10, 2025135,60−0,19 · −0,14%
7 thg 10, 2025135,79−0,21 · −0,15%
6 thg 10, 2025136,00−0,23 · −0,17%
5 thg 10, 2025136,22+0,31 · +0,22%
4 thg 10, 2025135,92−0,46 · −0,34%
3 thg 10, 2025136,38+0,01 · +0,01%
2 thg 10, 2025136,37+0,18 · +0,13%
1 thg 10, 2025136,19−0,35 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.