Tỷ giá INR sang UYU
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,42204 UYU1 UYU = 2,369 INRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,41399
- Cao nhất
- 0,42551
- Trung bình
- 0,42045
- Thay đổi
- +0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,42204 | +0,00068 · +0,16% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,42137 | −0,00103 · −0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,4224 | +0,00029 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,42211 | −0,00083 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,42293 | −0,00257 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,42551 | +0,00213 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,42338 | −0,00028 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,42366 | −0,00087 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,42453 | +0,00226 · +0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,42226 | −0,00115 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,42341 | −0,00126 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,42467 | +0,00142 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,42325 | −0,00046 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4237 | +0,00123 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,42248 | +0,00320 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41928 | +0,00344 · +0,83% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41584 | +0,00039 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41545 | +0,00146 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41399 | −0,00024 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,41423 | −0,00359 · −0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41783 | −0,00114 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,41897 | +0,00137 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4176 | −0,00214 · −0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41973 | +0,00091 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41883 | −0,00144 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,42026 | −0,00051 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,42077 | +0,00264 · +0,63% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,41814 | +0,00083 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,41731 | −0,00057 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41788 | −0,00228 · −0,54% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR4,22 UYU
- 50 INR21,1 UYU
- 100 INR42,2 UYU
- 500 INR211,02 UYU
- 1.000 INR422,04 UYU
- 5.000 INR2.110,22 UYU
- 10.000 INR4.220,43 UYU
- 50.000 INR21.102,17 UYU
- 100.000 INR42.204,35 UYU
- 1 UYU2,37 INR
- 5 UYU11,85 INR
- 10 UYU23,69 INR
- 25 UYU59,24 INR
- 50 UYU118,47 INR
- 100 UYU236,94 INR
- 500 UYU1.184,71 INR
- 1.000 UYU2.369,42 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang UYU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,42204 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 2,369 INR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,45%: thấp nhất 0,41399, cao nhất 0,42551, trung bình 0,42045 UYU cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.