Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang UGX

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 46,96 UGX1 UGX = 0,02129 INRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
40,742
Cao nhất
46,96
Trung bình
42,968
Thay đổi
+14,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202646,96+0,331 · +0,71%
26 thg 10, 202646,629+0,014 · +0,03%
25 thg 10, 202646,614−0,103 · −0,22%
24 thg 10, 202646,717+1,409 · +3,11%
23 thg 10, 202645,308+0,768 · +1,72%
22 thg 10, 202644,54+0,371 · +0,84%
21 thg 10, 202644,169+0,209 · +0,48%
20 thg 10, 202643,96+0,306 · +0,70%
19 thg 10, 202643,655+0,103 · +0,24%
18 thg 10, 202643,552+0,097 · +0,22%
17 thg 10, 202643,455+0,785 · +1,84%
16 thg 10, 202642,67−0,119 · −0,28%
15 thg 10, 202642,789−0,911 · −2,08%
14 thg 10, 202643,70+0,059 · +0,13%
13 thg 10, 202643,641+1,230 · +2,90%
12 thg 10, 202642,411+0,504 · +1,20%
11 thg 10, 202641,907−0,067 · −0,16%
10 thg 10, 202641,974−0,329 · −0,78%
9 thg 10, 202642,304+0,402 · +0,96%
8 thg 10, 202641,902+0,011 · +0,03%
7 thg 10, 202641,89+0,195 · +0,47%
6 thg 10, 202641,695+0,339 · +0,82%
5 thg 10, 202641,356−0,121 · −0,29%
4 thg 10, 202641,477−0,036 · −0,09%
3 thg 10, 202641,513+0,441 · +1,07%
2 thg 10, 202641,072+0,201 · +0,49%
1 thg 10, 202640,871+0,027 · +0,07%
30 thg 9, 202640,844+0,102 · +0,25%
29 thg 9, 202640,742−0,070 · −0,17%
28 thg 9, 202640,811−0,068 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR469,6 UGX
  • 50 INR2.347,99 UGX
  • 100 INR4.695,99 UGX
  • 500 INR23.479,95 UGX
  • 1.000 INR46.959,89 UGX
  • 5.000 INR234.799,45 UGX
  • 10.000 INR469.598,9 UGX
  • 50.000 INR2.347.994,51 UGX
  • 100.000 INR4.695.989,02 UGX
  • 100 UGX2,13 INR
  • 500 UGX10,65 INR
  • 1.000 UGX21,29 INR
  • 2.500 UGX53,24 INR
  • 5.000 UGX106,47 INR
  • 10.000 UGX212,95 INR
  • 50.000 UGX1.064,74 INR
  • 100.000 UGX2.129,48 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 46,96 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,02129 INR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,87%: thấp nhất 40,742, cao nhất 46,96, trung bình 42,968 UGX cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.