Tỷ giá INR sang THB hôm nay

Tỷ giá INR sang THB tháng 12 năm 2025

INR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,35945
Đóng cửa
0,35003
Thấp nhất
0,34535
Cao nhất
0,35945
Thay đổi
−2,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,35003−0,00083 · −0,24%
30 thg 12, 20250,35085+0,00349 · +1,01%
29 thg 12, 20250,34736+0,00153 · +0,44%
28 thg 12, 20250,34582+0,00035 · +0,10%
27 thg 12, 20250,34547+0,00008 · +0,02%
26 thg 12, 20250,3454−0,00091 · −0,26%
25 thg 12, 20250,34631−0,00064 · −0,19%
24 thg 12, 20250,34695−0,00003 · −0,01%
23 thg 12, 20250,34698−0,00330 · −0,94%
22 thg 12, 20250,35028−0,00049 · −0,14%
21 thg 12, 20250,35077−0,00051 · −0,14%
20 thg 12, 20250,35127+0,00300 · +0,86%
19 thg 12, 20250,34827+0,00001 · 0,00%
18 thg 12, 20250,34827+0,00292 · +0,84%
17 thg 12, 20250,34535−0,00159 · −0,46%
16 thg 12, 20250,34694−0,00156 · −0,45%
15 thg 12, 20250,3485−0,00046 · −0,13%
14 thg 12, 20250,34896+0,00100 · +0,29%
13 thg 12, 20250,34796−0,00270 · −0,77%
12 thg 12, 20250,35066−0,00104 · −0,30%
11 thg 12, 20250,3517−0,00192 · −0,54%
9 thg 12, 20250,35363−0,00122 · −0,34%
8 thg 12, 20250,35484+0,00057 · +0,16%
7 thg 12, 20250,35427+0,00005 · +0,01%
6 thg 12, 20250,35422−0,00187 · −0,53%
5 thg 12, 20250,35609+0,00220 · +0,62%
4 thg 12, 20250,35389−0,00149 · −0,42%
3 thg 12, 20250,35538−0,00190 · −0,53%
2 thg 12, 20250,35727−0,00218 · −0,61%
1 thg 12, 20250,35945−0,00046 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.