Tỷ giá INR sang THB hôm nay

Tỷ giá INR sang THB tháng 1 năm 2026

INR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,35047
Đóng cửa
0,34403
Thấp nhất
0,33821
Cao nhất
0,3506
Thay đổi
−1,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,34403+0,00217 · +0,64%
30 thg 1, 20260,34186+0,00320 · +0,95%
29 thg 1, 20260,33865+0,00045 · +0,13%
28 thg 1, 20260,33821−0,00238 · −0,70%
27 thg 1, 20260,34059+0,00125 · +0,37%
26 thg 1, 20260,33934+0,00039 · +0,11%
25 thg 1, 20260,33895−0,00048 · −0,14%
24 thg 1, 20260,33944−0,00163 · −0,48%
23 thg 1, 20260,34107−0,00097 · −0,28%
22 thg 1, 20260,34204+0,00209 · +0,62%
21 thg 1, 20260,33995−0,00364 · −1,06%
20 thg 1, 20260,34359−0,00173 · −0,50%
19 thg 1, 20260,34532−0,00113 · −0,33%
18 thg 1, 20260,346450,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,34645−0,00135 · −0,39%
16 thg 1, 20260,3478−0,00110 · −0,31%
15 thg 1, 20260,3489−0,00040 · −0,11%
14 thg 1, 20260,3493+0,00171 · +0,49%
13 thg 1, 20260,34759+0,00081 · +0,23%
12 thg 1, 20260,34678−0,00127 · −0,36%
11 thg 1, 20260,34805+0,00039 · +0,11%
10 thg 1, 20260,34766−0,00229 · −0,66%
9 thg 1, 20260,34995+0,00116 · +0,33%
8 thg 1, 20260,34879+0,00212 · +0,61%
7 thg 1, 20260,34667+0,00051 · +0,15%
6 thg 1, 20260,34616−0,00310 · −0,89%
5 thg 1, 20260,34927−0,00054 · −0,15%
4 thg 1, 20260,3498−0,00037 · −0,11%
3 thg 1, 20260,35017−0,00043 · −0,12%
2 thg 1, 20260,3506+0,00013 · +0,04%
1 thg 1, 20260,35047+0,00044 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.