Tỷ giá INR sang THB hôm nay

Tỷ giá INR sang THB tháng 11 năm 2025

INR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,36407
Đóng cửa
0,35991
Thấp nhất
0,35832
Cao nhất
0,36712
Thay đổi
−1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,35991+0,00159 · +0,44%
29 thg 11, 20250,35832−0,00208 · −0,58%
28 thg 11, 20250,3604−0,00085 · −0,24%
27 thg 11, 20250,36126−0,00043 · −0,12%
26 thg 11, 20250,36169−0,00147 · −0,40%
25 thg 11, 20250,36316+0,00056 · +0,15%
24 thg 11, 20250,3626+0,00099 · +0,27%
23 thg 11, 20250,3616+0,00020 · +0,05%
22 thg 11, 20250,36141−0,00399 · −1,09%
21 thg 11, 20250,3654−0,00155 · −0,42%
20 thg 11, 20250,36695+0,00116 · +0,32%
19 thg 11, 20250,36578−0,00074 · −0,20%
18 thg 11, 20250,36652+0,00029 · +0,08%
17 thg 11, 20250,36624+0,00123 · +0,34%
16 thg 11, 20250,36501−0,00053 · −0,15%
15 thg 11, 20250,36554+0,00147 · +0,40%
14 thg 11, 20250,36407−0,00140 · −0,38%
13 thg 11, 20250,36547−0,00072 · −0,20%
12 thg 11, 20250,36619+0,00094 · +0,26%
11 thg 11, 20250,36525−0,00041 · −0,11%
10 thg 11, 20250,36567+0,00028 · +0,08%
9 thg 11, 20250,36539+0,00066 · +0,18%
8 thg 11, 20250,36473−0,00081 · −0,22%
7 thg 11, 20250,36554−0,00074 · −0,20%
6 thg 11, 20250,36628−0,00084 · −0,23%
5 thg 11, 20250,36712+0,00053 · +0,15%
4 thg 11, 20250,36659+0,00107 · +0,29%
3 thg 11, 20250,36552+0,00133 · +0,37%
2 thg 11, 20250,36419+0,00012 · +0,03%
1 thg 11, 20250,36407−0,00071 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.