Tỷ giá INR sang RUB hôm nay

Tỷ giá INR sang RUB tháng 1 năm 2026

INR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,87882
Đóng cửa
0,83237
Thấp nhất
0,82492
Cao nhất
0,89671
Thay đổi
−5,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,83237+0,00608 · +0,74%
30 thg 1, 20260,82629−0,00565 · −0,68%
29 thg 1, 20260,83194−0,00268 · −0,32%
28 thg 1, 20260,83461+0,00042 · +0,05%
27 thg 1, 20260,8342+0,00916 · +1,11%
26 thg 1, 20260,82504+0,00012 · +0,01%
25 thg 1, 20260,82492−0,00201 · −0,24%
24 thg 1, 20260,82693−0,00263 · −0,32%
23 thg 1, 20260,82956−0,01139 · −1,35%
22 thg 1, 20260,84095−0,01588 · −1,85%
21 thg 1, 20260,85683+0,00450 · +0,53%
20 thg 1, 20260,85233−0,00588 · −0,69%
19 thg 1, 20260,85821−0,00075 · −0,09%
18 thg 1, 20260,85896+0,00157 · +0,18%
17 thg 1, 20260,85739−0,01005 · −1,16%
16 thg 1, 20260,86745−0,00229 · −0,26%
15 thg 1, 20260,86974−0,00240 · −0,28%
14 thg 1, 20260,87214+0,00391 · +0,45%
13 thg 1, 20260,86823−0,01129 · −1,28%
12 thg 1, 20260,87952+0,00398 · +0,45%
11 thg 1, 20260,87553−0,00264 · −0,30%
10 thg 1, 20260,87817−0,01597 · −1,79%
9 thg 1, 20260,89414−0,00052 · −0,06%
8 thg 1, 20260,89466+0,00175 · +0,20%
7 thg 1, 20260,8929−0,00381 · −0,42%
6 thg 1, 20260,89671+0,00157 · +0,18%
5 thg 1, 20260,89514+0,00315 · +0,35%
4 thg 1, 20260,892−0,00160 · −0,18%
3 thg 1, 20260,8936+0,01687 · +1,92%
2 thg 1, 20260,87673−0,00208 · −0,24%
1 thg 1, 20260,87882−0,00647 · −0,73%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.