Tỷ giá INR sang OMR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,0040491 OMR1 OMR = 246,97 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0039775
- Cao nhất
- 0,0040759
- Trung bình
- 0,0040229
- Thay đổi
- +0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0040491 | +0,0000116 · +0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0040375 | −0,0000215 · −0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0040591 | −0,0000168 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0040759 | +0,0000072 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0040687 | +0,0000083 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0040603 | +0,0000027 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0040577 | +0,0000061 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0040516 | +0,0000250 · +0,62% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0040266 | −0,0000353 · −0,87% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0040618 | +0,0000093 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0040525 | −0,0000027 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0040552 | +0,0000122 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,004043 | +0,0000221 · +0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0040209 | +0,0000396 · +0,99% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0039813 | −0,0000028 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0039841 | −0,0000015 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0039857 | +0,0000081 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0039775 | −0,0000094 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,003987 | −0,0000046 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0039916 | +0,0000019 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0039897 | −0,0000103 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,004 | +0,0000078 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0039922 | −0,0000030 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0039952 | −0,0000145 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0040097 | +0,0000007 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,004009 | +0,0000037 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0040054 | −0,0000099 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0040152 | −0,0000053 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0040205 | −0,0000035 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,004024 |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,0405 OMR
- 50 INR0,2025 OMR
- 100 INR0,4049 OMR
- 500 INR2,02 OMR
- 1.000 INR4,05 OMR
- 5.000 INR20,25 OMR
- 10.000 INR40,49 OMR
- 50.000 INR202,46 OMR
- 100.000 INR404,91 OMR
- 1 OMR246,97 INR
- 5 OMR1.234,84 INR
- 10 OMR2.469,68 INR
- 25 OMR6.174,2 INR
- 50 OMR12.348,4 INR
- 100 OMR24.696,8 INR
- 500 OMR123.483,99 INR
- 1.000 OMR246.967,98 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang OMR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,0040491 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 246,97 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,62%: thấp nhất 0,0039775, cao nhất 0,0040759, trung bình 0,0040229 OMR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.