Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang NIO

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,38656 NIO1 NIO = 2,587 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,37942
Cao nhất
0,38987
Trung bình
0,38442
Thay đổi
+0,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,38656−0,00062 · −0,16%
24 thg 10, 20260,38718−0,00141 · −0,36%
23 thg 10, 20260,38859−0,00128 · −0,33%
22 thg 10, 20260,38987+0,00103 · +0,27%
21 thg 10, 20260,38884+0,00062 · +0,16%
20 thg 10, 20260,38822−0,00033 · −0,08%
19 thg 10, 20260,38854+0,00266 · +0,69%
18 thg 10, 20260,38588−0,00126 · −0,33%
17 thg 10, 20260,38715−0,00153 · −0,39%
16 thg 10, 20260,38868+0,00135 · +0,35%
15 thg 10, 20260,38732−0,00018 · −0,05%
14 thg 10, 20260,3875+0,00127 · +0,33%
13 thg 10, 20260,38623+0,00183 · +0,48%
12 thg 10, 20260,3844+0,00498 · +1,31%
11 thg 10, 20260,37942−0,00207 · −0,54%
10 thg 10, 20260,38148+0,00028 · +0,07%
9 thg 10, 20260,3812+0,00120 · +0,32%
8 thg 10, 20260,38−0,00094 · −0,25%
7 thg 10, 20260,38095−0,00034 · −0,09%
6 thg 10, 20260,38129+0,00033 · +0,09%
5 thg 10, 20260,380960,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,38096−0,00012 · −0,03%
3 thg 10, 20260,38108−0,00031 · −0,08%
2 thg 10, 20260,38139−0,00282 · −0,73%
1 thg 10, 20260,38421+0,00090 · +0,23%
30 thg 9, 20260,38332+0,00118 · +0,31%
29 thg 9, 20260,38214−0,00145 · −0,38%
28 thg 9, 20260,38359+0,00101 · +0,26%
27 thg 9, 20260,38258−0,00133 · −0,35%
26 thg 9, 20260,38392+0,00036 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR3,87 NIO
  • 50 INR19,33 NIO
  • 100 INR38,66 NIO
  • 500 INR193,28 NIO
  • 1.000 INR386,56 NIO
  • 5.000 INR1.932,79 NIO
  • 10.000 INR3.865,58 NIO
  • 50.000 INR19.327,89 NIO
  • 100.000 INR38.655,79 NIO
  • 1 NIO2,59 INR
  • 5 NIO12,93 INR
  • 10 NIO25,87 INR
  • 25 NIO64,67 INR
  • 50 NIO129,35 INR
  • 100 NIO258,69 INR
  • 500 NIO1.293,47 INR
  • 1.000 NIO2.586,93 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang NIO hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,38656 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 2,587 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 0,37942, cao nhất 0,38987, trung bình 0,38442 NIO cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.