Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang IDR

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 190,23 IDR1 IDR = 0,0052568 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
184,96
Cao nhất
191,13
Trung bình
187,75
Thay đổi
+1,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026190,23−0,28 · −0,15%
24 thg 10, 2026190,51−0,23 · −0,12%
23 thg 10, 2026190,74−0,39 · −0,20%
22 thg 10, 2026191,13+1,05 · +0,55%
21 thg 10, 2026190,08+0,24 · +0,13%
20 thg 10, 2026189,84−0,38 · −0,20%
19 thg 10, 2026190,22+0,25 · +0,13%
18 thg 10, 2026189,97−0,12 · −0,06%
17 thg 10, 2026190,08−0,34 · −0,18%
16 thg 10, 2026190,42+1,48 · +0,78%
15 thg 10, 2026188,95+0,48 · +0,25%
14 thg 10, 2026188,47+0,24 · +0,13%
13 thg 10, 2026188,23+1,13 · +0,61%
12 thg 10, 2026187,10+2,14 · +1,15%
11 thg 10, 2026184,96−0,36 · −0,19%
10 thg 10, 2026185,32+0,05 · +0,03%
9 thg 10, 2026185,27+0,29 · +0,16%
8 thg 10, 2026184,98−0,30 · −0,16%
7 thg 10, 2026185,29−0,52 · −0,28%
6 thg 10, 2026185,81−0,22 · −0,12%
5 thg 10, 2026186,03−0,34 · −0,18%
4 thg 10, 2026186,37+0,47 · +0,26%
3 thg 10, 2026185,89+0,12 · +0,06%
2 thg 10, 2026185,77−1,15 · −0,62%
1 thg 10, 2026186,92+0,73 · +0,39%
30 thg 9, 2026186,20−1,31 · −0,70%
29 thg 9, 2026187,50+0,39 · +0,21%
28 thg 9, 2026187,11+0,24 · +0,13%
27 thg 9, 2026186,87−0,24 · −0,13%
26 thg 9, 2026187,11+0,11 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR1.902,29 IDR
  • 50 INR9.511,46 IDR
  • 100 INR19.022,93 IDR
  • 500 INR95.114,64 IDR
  • 1.000 INR190.229,29 IDR
  • 5.000 INR951.146,44 IDR
  • 10.000 INR1.902.292,88 IDR
  • 50.000 INR9.511.464,38 IDR
  • 100.000 INR19.022.928,76 IDR
  • 1.000 IDR5,26 INR
  • 5.000 IDR26,28 INR
  • 10.000 IDR52,57 INR
  • 50.000 IDR262,84 INR
  • 100.000 IDR525,68 INR
  • 500.000 IDR2.628,41 INR
  • 1.000.000 IDR5.256,81 INR
  • 5.000.000 IDR26.284,07 INR
  • 10.000.000 IDR52.568,14 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 190,23 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0052568 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 184,96, cao nhất 191,13, trung bình 187,75 IDR cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.