Tỷ giá INR sang IDR hôm nay

Tỷ giá INR sang IDR tháng 11 năm 2025

INR/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
187,35
Đóng cửa
186,24
Thấp nhất
185,97
Cao nhất
189,02
Thay đổi
−0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025186,24−0,14 · −0,07%
29 thg 11, 2025186,38+0,23 · +0,12%
28 thg 11, 2025186,15−0,31 · −0,16%
27 thg 11, 2025186,46−0,11 · −0,06%
26 thg 11, 2025186,57−0,40 · −0,22%
25 thg 11, 2025186,97+0,57 · +0,31%
24 thg 11, 2025186,40−0,15 · −0,08%
23 thg 11, 2025186,55+0,57 · +0,31%
22 thg 11, 2025185,97−2,70 · −1,43%
21 thg 11, 2025188,67−0,21 · −0,11%
20 thg 11, 2025188,88−0,14 · −0,07%
19 thg 11, 2025189,02+0,09 · +0,05%
18 thg 11, 2025188,93+0,62 · +0,33%
17 thg 11, 2025188,31−0,12 · −0,07%
16 thg 11, 2025188,44+0,05 · +0,03%
15 thg 11, 2025188,39+0,11 · +0,06%
14 thg 11, 2025188,28−0,51 · −0,27%
13 thg 11, 2025188,79+0,24 · +0,13%
12 thg 11, 2025188,56+0,32 · +0,17%
11 thg 11, 2025188,23+0,15 · +0,08%
10 thg 11, 2025188,08−0,17 · −0,09%
9 thg 11, 2025188,25+0,06 · +0,03%
8 thg 11, 2025188,19−0,26 · −0,14%
7 thg 11, 2025188,45+0,11 · +0,06%
6 thg 11, 2025188,35−0,16 · −0,08%
5 thg 11, 2025188,50+0,57 · +0,30%
4 thg 11, 2025187,93+0,58 · +0,31%
3 thg 11, 2025187,36+0,14 · +0,08%
2 thg 11, 2025187,22−0,14 · −0,07%
1 thg 11, 2025187,35+0,02 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.