Tỷ giá INR sang HKD
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,0826 HKD1 HKD = 12,106 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08111
- Cao nhất
- 0,08312
- Trung bình
- 0,08207
- Thay đổi
- +0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0826 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0826 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0826 | −0,00013 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08273 | −0,00039 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08312 | +0,00015 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08297 | +0,00015 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08283 | +0,00006 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08277 | +0,00017 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0826 | −0,00005 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08264 | −0,00022 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08286 | +0,00022 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08264 | −0,00002 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08266 | +0,00025 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0824 | +0,00044 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08197 | +0,00082 · +1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08115 | −0,00010 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08125 | −0,00001 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08126 | +0,00015 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08111 | −0,00019 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0813 | −0,00009 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08139 | +0,00003 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08136 | −0,00023 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08159 | +0,00001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08158 | +0,00008 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0815 | −0,00026 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08175 | −0,00001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08176 | +0,00012 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08164 | −0,00011 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08176 | −0,00015 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0819 | −0,00005 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,826 HKD
- 50 INR4,13 HKD
- 100 INR8,26 HKD
- 500 INR41,3 HKD
- 1.000 INR82,6 HKD
- 5.000 INR413,02 HKD
- 10.000 INR826,03 HKD
- 50.000 INR4.130,17 HKD
- 100.000 INR8.260,34 HKD
- 1 HKD12,11 INR
- 5 HKD60,53 INR
- 10 HKD121,06 INR
- 25 HKD302,65 INR
- 50 HKD605,3 INR
- 100 HKD1.210,6 INR
- 500 HKD6.053,02 INR
- 1.000 HKD12.106,03 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,0826 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 12,106 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,79%: thấp nhất 0,08111, cao nhất 0,08312, trung bình 0,08207 HKD cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.