Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang ETB

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 1,705 ETB1 ETB = 0,58637 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,668
Cao nhất
1,729
Trung bình
1,697
Thay đổi
+0,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,705+0,001 · +0,08%
25 thg 10, 20261,704−0,007 · −0,42%
24 thg 10, 20261,711−0,009 · −0,50%
23 thg 10, 20261,72−0,009 · −0,52%
22 thg 10, 20261,729+0,008 · +0,46%
21 thg 10, 20261,721+0,007 · +0,43%
20 thg 10, 20261,714−0,014 · −0,82%
19 thg 10, 20261,728+0,010 · +0,59%
18 thg 10, 20261,717−0,001 · −0,05%
17 thg 10, 20261,718+0,003 · +0,15%
16 thg 10, 20261,716+0,012 · +0,69%
15 thg 10, 20261,704+0,004 · +0,24%
14 thg 10, 20261,700,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,70+0,005 · +0,32%
12 thg 10, 20261,694+0,021 · +1,25%
11 thg 10, 20261,673+0,005 · +0,31%
10 thg 10, 20261,668−0,012 · −0,73%
9 thg 10, 20261,681+0,012 · +0,75%
8 thg 10, 20261,668−0,001 · −0,04%
7 thg 10, 20261,669−0,018 · −1,09%
6 thg 10, 20261,687−0,006 · −0,34%
5 thg 10, 20261,693+0,018 · +1,07%
4 thg 10, 20261,675+0,001 · +0,07%
3 thg 10, 20261,674+0,001 · +0,04%
2 thg 10, 20261,673−0,019 · −1,12%
1 thg 10, 20261,692−0,002 · −0,14%
30 thg 9, 20261,6950,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,695+0,002 · +0,13%
28 thg 9, 20261,6920,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,6920,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR17,05 ETB
  • 50 INR85,27 ETB
  • 100 INR170,54 ETB
  • 500 INR852,71 ETB
  • 1.000 INR1.705,42 ETB
  • 5.000 INR8.527,09 ETB
  • 10.000 INR17.054,19 ETB
  • 50.000 INR85.270,94 ETB
  • 100.000 INR170.541,88 ETB
  • 10 ETB5,86 INR
  • 50 ETB29,32 INR
  • 100 ETB58,64 INR
  • 250 ETB146,59 INR
  • 500 ETB293,18 INR
  • 1.000 ETB586,37 INR
  • 5.000 ETB2.931,83 INR
  • 10.000 ETB5.863,66 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 1,705 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 0,58637 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 1,668, cao nhất 1,729, trung bình 1,697 ETB cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.