Tỷ giá INR sang CNY hôm nay

Tỷ giá INR sang CNY tháng 9 năm 2026

INR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07081
Đóng cửa
0,06987
Thấp nhất
0,06981
Cao nhất
0,07117
Thay đổi
−0,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,06987+0,00006 · +0,09%
29 thg 9, 20260,06981−0,00016 · −0,23%
28 thg 9, 20260,06997−0,00014 · −0,21%
27 thg 9, 20260,07012−0,00001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,07013+0,00016 · +0,22%
25 thg 9, 20260,06998−0,00008 · −0,11%
24 thg 9, 20260,07005−0,00006 · −0,08%
23 thg 9, 20260,07011+0,00018 · +0,26%
22 thg 9, 20260,06993+0,00001 · +0,02%
21 thg 9, 20260,06992+0,00008 · +0,11%
20 thg 9, 20260,06984+0,00003 · +0,05%
19 thg 9, 20260,06981−0,00025 · −0,36%
18 thg 9, 20260,07006+0,00008 · +0,11%
17 thg 9, 20260,06998+0,00001 · +0,01%
16 thg 9, 20260,06998−0,00004 · −0,06%
15 thg 9, 20260,07002−0,00009 · −0,13%
14 thg 9, 20260,07011−0,00009 · −0,13%
13 thg 9, 20260,0702+0,00005 · +0,07%
12 thg 9, 20260,07015+0,00004 · +0,06%
11 thg 9, 20260,07011−0,00030 · −0,43%
10 thg 9, 20260,07041−0,00022 · −0,32%
9 thg 9, 20260,07064−0,00026 · −0,36%
8 thg 9, 20260,07089−0,00016 · −0,23%
7 thg 9, 20260,07105+0,00003 · +0,04%
6 thg 9, 20260,07103−0,00006 · −0,09%
5 thg 9, 20260,071090,00000 · 0,00%
4 thg 9, 20260,07109−0,00007 · −0,10%
3 thg 9, 20260,07117+0,00036 · +0,51%
2 thg 9, 20260,0708−0,00001 · −0,01%
1 thg 9, 20260,07081+0,00038 · +0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.