Tỷ giá INR sang AZN
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,01792 AZN1 AZN = 55,799 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01757
- Cao nhất
- 0,01801
- Trung bình
- 0,01778
- Thay đổi
- +1,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01792 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01792 | −0,00002 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01794 | −0,00007 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01801 | +0,00004 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01797 | +0,00003 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01794 | +0,00001 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01793 | +0,00003 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0179 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01791 | −0,00004 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01795 | +0,00005 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0179 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0179 | +0,00005 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01785 | +0,00009 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01776 | +0,00016 · +0,93% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01759 | −0,00001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0176 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0176 | +0,00003 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01757 | −0,00004 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01761 | −0,00002 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01763 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01763 | −0,00007 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01769 | +0,00002 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01767 | +0,00002 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01766 | −0,00006 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01771 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01771 | +0,00002 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01769 | −0,00003 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01772 | −0,00005 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01777 | +0,00001 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01776 | +0,00004 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,1792 AZN
- 50 INR0,8961 AZN
- 100 INR1,79 AZN
- 500 INR8,96 AZN
- 1.000 INR17,92 AZN
- 5.000 INR89,61 AZN
- 10.000 INR179,21 AZN
- 50.000 INR896,07 AZN
- 100.000 INR1.792,14 AZN
- 1 AZN55,8 INR
- 5 AZN279 INR
- 10 AZN557,99 INR
- 25 AZN1.394,98 INR
- 50 AZN2.789,97 INR
- 100 AZN5.579,94 INR
- 500 AZN27.899,68 INR
- 1.000 AZN55.799,36 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,01792 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 55,799 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,13%: thấp nhất 0,01757, cao nhất 0,01801, trung bình 0,01778 AZN cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.