Tỷ giá ILS sang UAH hôm nay

Tỷ giá ILS sang UAH tháng 10 năm 2025

ILS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,451
Đóng cửa
12,911
Thấp nhất
12,432
Cao nhất
12,927
Thay đổi
+3,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202512,911−0,008 · −0,06%
30 thg 10, 202512,919+0,025 · +0,19%
29 thg 10, 202512,895−0,032 · −0,25%
28 thg 10, 202512,927+0,084 · +0,66%
27 thg 10, 202512,843+0,053 · +0,41%
26 thg 10, 202512,79+0,050 · +0,39%
25 thg 10, 202512,74+0,016 · +0,12%
24 thg 10, 202512,724+0,065 · +0,51%
23 thg 10, 202512,66−0,034 · −0,27%
22 thg 10, 202512,694−0,036 · −0,28%
21 thg 10, 202512,73+0,104 · +0,83%
20 thg 10, 202512,625+0,034 · +0,27%
19 thg 10, 202512,591−0,031 · −0,25%
18 thg 10, 202512,622+0,042 · +0,33%
17 thg 10, 202512,58−0,109 · −0,86%
16 thg 10, 202512,689+0,098 · +0,78%
15 thg 10, 202512,591−0,108 · −0,85%
14 thg 10, 202512,699+0,029 · +0,23%
13 thg 10, 202512,67−0,055 · −0,43%
12 thg 10, 202512,725+0,172 · +1,37%
11 thg 10, 202512,552−0,195 · −1,53%
10 thg 10, 202512,747−0,010 · −0,08%
9 thg 10, 202512,757+0,140 · +1,11%
8 thg 10, 202512,617+0,015 · +0,12%
7 thg 10, 202512,602+0,058 · +0,46%
6 thg 10, 202512,545+0,039 · +0,31%
5 thg 10, 202512,505+0,006 · +0,05%
4 thg 10, 202512,499+0,067 · +0,54%
3 thg 10, 202512,432−0,005 · −0,04%
2 thg 10, 202512,437−0,014 · −0,11%
1 thg 10, 202512,451−0,061 · −0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.