Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay

Tỷ giá ILS sang TRY tháng 10 năm 2026

ILS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,982
Đóng cửa
15,982
Thấp nhất
15,958
Cao nhất
16,154
Thay đổi
+0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202615,982−0,024 · −0,15%
25 thg 10, 202616,006−0,002 · −0,01%
24 thg 10, 202616,008+0,033 · +0,21%
23 thg 10, 202615,975−0,055 · −0,34%
22 thg 10, 202616,03−0,021 · −0,13%
21 thg 10, 202616,051+0,007 · +0,05%
20 thg 10, 202616,043+0,055 · +0,34%
19 thg 10, 202615,989−0,020 · −0,12%
18 thg 10, 202616,009−0,013 · −0,08%
17 thg 10, 202616,021+0,004 · +0,02%
16 thg 10, 202616,018+0,060 · +0,38%
15 thg 10, 202615,958−0,141 · −0,88%
14 thg 10, 202616,099+0,078 · +0,49%
13 thg 10, 202616,021−0,070 · −0,44%
12 thg 10, 202616,091+0,022 · +0,14%
11 thg 10, 202616,068−0,069 · −0,43%
10 thg 10, 202616,137−0,017 · −0,10%
9 thg 10, 202616,154+0,103 · +0,64%
8 thg 10, 202616,051−0,067 · −0,42%
7 thg 10, 202616,118+0,038 · +0,23%
6 thg 10, 202616,08−0,028 · −0,17%
5 thg 10, 202616,108+0,088 · +0,55%
4 thg 10, 202616,021−0,077 · −0,48%
3 thg 10, 202616,097+0,098 · +0,61%
2 thg 10, 202616,00+0,017 · +0,11%
1 thg 10, 202615,982+0,011 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.