Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay

Tỷ giá ILS sang TRY tháng 9 năm 2026

ILS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,147
Đóng cửa
15,972
Thấp nhất
15,906
Cao nhất
16,245
Thay đổi
−1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202615,972+0,031 · +0,20%
29 thg 9, 202615,94−0,121 · −0,75%
28 thg 9, 202616,061−0,056 · −0,35%
27 thg 9, 202616,117+0,065 · +0,40%
26 thg 9, 202616,053−0,013 · −0,08%
25 thg 9, 202616,065+0,018 · +0,11%
24 thg 9, 202616,047−0,198 · −1,22%
23 thg 9, 202616,245+0,032 · +0,19%
22 thg 9, 202616,213+0,131 · +0,81%
21 thg 9, 202616,083+0,035 · +0,22%
20 thg 9, 202616,048−0,011 · −0,07%
19 thg 9, 202616,059−0,014 · −0,09%
18 thg 9, 202616,073+0,073 · +0,46%
17 thg 9, 202616,00−0,031 · −0,20%
16 thg 9, 202616,031+0,043 · +0,27%
15 thg 9, 202615,988+0,005 · +0,03%
14 thg 9, 202615,983−0,085 · −0,53%
13 thg 9, 202616,068+0,032 · +0,20%
12 thg 9, 202616,036+0,120 · +0,76%
11 thg 9, 202615,916−0,128 · −0,80%
10 thg 9, 202616,044−0,026 · −0,16%
9 thg 9, 202616,07−0,026 · −0,16%
8 thg 9, 202616,096+0,022 · +0,14%
7 thg 9, 202616,074+0,003 · +0,02%
6 thg 9, 202616,071−0,009 · −0,06%
5 thg 9, 202616,08−0,017 · −0,10%
4 thg 9, 202616,097+0,152 · +0,95%
3 thg 9, 202615,945+0,039 · +0,24%
2 thg 9, 202615,906−0,241 · −1,49%
1 thg 9, 202616,147+0,009 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.