Tỷ giá ILS sang EUR hôm nay

Tỷ giá ILS sang EUR tháng 10 năm 2026

ILS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28805
Đóng cửa
0,28622
Thấp nhất
0,28622
Cao nhất
0,293
Thay đổi
−0,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,28622−0,00124 · −0,43%
25 thg 10, 20260,28746+0,00006 · +0,02%
24 thg 10, 20260,28741+0,00086 · +0,30%
23 thg 10, 20260,28655−0,00076 · −0,26%
22 thg 10, 20260,28731−0,00093 · −0,32%
21 thg 10, 20260,28825+0,00023 · +0,08%
20 thg 10, 20260,28802+0,00063 · +0,22%
19 thg 10, 20260,28739−0,00073 · −0,25%
18 thg 10, 20260,28811+0,00059 · +0,20%
17 thg 10, 20260,28753−0,00040 · −0,14%
16 thg 10, 20260,28793+0,00042 · +0,15%
15 thg 10, 20260,28751−0,00326 · −1,12%
14 thg 10, 20260,29077+0,00038 · +0,13%
13 thg 10, 20260,29039−0,00081 · −0,28%
12 thg 10, 20260,29119−0,00006 · −0,02%
11 thg 10, 20260,29126−0,00019 · −0,06%
10 thg 10, 20260,29144−0,00002 · −0,01%
9 thg 10, 20260,29146+0,00040 · +0,14%
8 thg 10, 20260,29106−0,00067 · −0,23%
7 thg 10, 20260,29174+0,00016 · +0,06%
6 thg 10, 20260,29157−0,00142 · −0,49%
5 thg 10, 20260,293+0,00338 · +1,17%
4 thg 10, 20260,28962−0,00149 · −0,51%
3 thg 10, 20260,2911+0,00163 · +0,56%
2 thg 10, 20260,28947+0,00142 · +0,49%
1 thg 10, 20260,28805+0,00048 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.