Tỷ giá ILS sang EUR hôm nay

Tỷ giá ILS sang EUR tháng 9 năm 2026

ILS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2883
Đóng cửa
0,28757
Thấp nhất
0,28241
Cao nhất
0,29112
Thay đổi
−0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,28757+0,00120 · +0,42%
29 thg 9, 20260,28637−0,00155 · −0,54%
28 thg 9, 20260,28793−0,00143 · −0,49%
27 thg 9, 20260,28936+0,00118 · +0,41%
26 thg 9, 20260,28818−0,00056 · −0,19%
25 thg 9, 20260,28873+0,00002 · +0,01%
24 thg 9, 20260,28872−0,00241 · −0,83%
23 thg 9, 20260,29112+0,00181 · +0,63%
22 thg 9, 20260,28931+0,00216 · +0,75%
21 thg 9, 20260,28715+0,00066 · +0,23%
20 thg 9, 20260,28649−0,00019 · −0,06%
19 thg 9, 20260,28667−0,00016 · −0,05%
18 thg 9, 20260,28683+0,00010 · +0,03%
17 thg 9, 20260,28673+0,00125 · +0,44%
16 thg 9, 20260,28548+0,00049 · +0,17%
15 thg 9, 20260,28499+0,00080 · +0,28%
14 thg 9, 20260,28419−0,00123 · −0,43%
13 thg 9, 20260,28542+0,00061 · +0,21%
12 thg 9, 20260,28481+0,00241 · +0,85%
11 thg 9, 20260,28241−0,00188 · −0,66%
10 thg 9, 20260,28429−0,00074 · −0,26%
9 thg 9, 20260,28503−0,00072 · −0,25%
8 thg 9, 20260,28575−0,00006 · −0,02%
7 thg 9, 20260,28581+0,00018 · +0,06%
6 thg 9, 20260,28562−0,00020 · −0,07%
5 thg 9, 20260,28583−0,00020 · −0,07%
4 thg 9, 20260,28603+0,00148 · +0,52%
3 thg 9, 20260,28455+0,00010 · +0,04%
2 thg 9, 20260,28444−0,00386 · −1,34%
1 thg 9, 20260,2883−0,00021 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.