Tỷ giá ILS sang EUR hôm nay

Tỷ giá ILS sang EUR tháng 11 năm 2025

ILS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26635
Đóng cửa
0,26438
Thấp nhất
0,26332
Cao nhất
0,27003
Thay đổi
−0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,26438−0,00056 · −0,21%
29 thg 11, 20250,26494+0,00058 · +0,22%
28 thg 11, 20250,26436+0,00080 · +0,30%
27 thg 11, 20250,26356+0,00025 · +0,09%
26 thg 11, 20250,26332−0,00281 · −1,05%
25 thg 11, 20250,26612+0,00095 · +0,36%
24 thg 11, 20250,26517+0,00035 · +0,13%
23 thg 11, 20250,26483+0,00070 · +0,26%
22 thg 11, 20250,26413−0,00030 · −0,11%
21 thg 11, 20250,26443−0,00131 · −0,49%
20 thg 11, 20250,26574+0,00153 · +0,58%
19 thg 11, 20250,26421−0,00085 · −0,32%
18 thg 11, 20250,26506−0,00204 · −0,76%
17 thg 11, 20250,2671+0,00101 · +0,38%
16 thg 11, 20250,26609−0,00042 · −0,16%
15 thg 11, 20250,26651+0,00016 · +0,06%
14 thg 11, 20250,26635−0,00368 · −1,36%
13 thg 11, 20250,27003+0,00163 · +0,61%
12 thg 11, 20250,26839+0,00035 · +0,13%
11 thg 11, 20250,26805+0,00180 · +0,68%
10 thg 11, 20250,26625+0,00109 · +0,41%
9 thg 11, 20250,26515+0,00018 · +0,07%
8 thg 11, 20250,26498−0,00049 · −0,18%
7 thg 11, 20250,26546−0,00151 · −0,57%
6 thg 11, 20250,26698+0,00191 · +0,72%
5 thg 11, 20250,26507−0,00172 · −0,65%
4 thg 11, 20250,26679+0,00051 · +0,19%
3 thg 11, 20250,26628+0,00078 · +0,29%
2 thg 11, 20250,2655−0,00085 · −0,32%
1 thg 11, 20250,26635+0,00063 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.