Tỷ giá ILS sang EUR hôm nay

Tỷ giá ILS sang EUR tháng 10 năm 2025

ILS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25759
Đóng cửa
0,26572
Thấp nhất
0,2569
Cao nhất
0,26572
Thay đổi
+2,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,26572+0,00104 · +0,39%
30 thg 10, 20250,26467+0,00114 · +0,43%
29 thg 10, 20250,26353+0,00011 · +0,04%
28 thg 10, 20250,26342+0,00097 · +0,37%
27 thg 10, 20250,26245+0,00042 · +0,16%
26 thg 10, 20250,26203−0,00024 · −0,09%
25 thg 10, 20250,26228+0,00051 · +0,20%
24 thg 10, 20250,26176+0,00076 · +0,29%
23 thg 10, 20250,261−0,00070 · −0,27%
22 thg 10, 20250,2617+0,00006 · +0,02%
21 thg 10, 20250,26164+0,00248 · +0,96%
20 thg 10, 20250,25916+0,00017 · +0,07%
19 thg 10, 20250,25899−0,00024 · −0,09%
18 thg 10, 20250,25922+0,00117 · +0,45%
17 thg 10, 20250,25805−0,00265 · −1,02%
16 thg 10, 20250,2607+0,00090 · +0,34%
15 thg 10, 20250,25981−0,00339 · −1,29%
14 thg 10, 20250,2632+0,00104 · +0,40%
13 thg 10, 20250,26216−0,00106 · −0,40%
12 thg 10, 20250,26322+0,00269 · +1,03%
11 thg 10, 20250,26053−0,00482 · −1,82%
10 thg 10, 20250,26535+0,00092 · +0,35%
9 thg 10, 20250,26443+0,00196 · +0,75%
8 thg 10, 20250,26247+0,00167 · +0,64%
7 thg 10, 20250,2608+0,00197 · +0,76%
6 thg 10, 20250,25883+0,00099 · +0,39%
5 thg 10, 20250,25784−0,00019 · −0,07%
4 thg 10, 20250,25802+0,00073 · +0,28%
3 thg 10, 20250,25729+0,00039 · +0,15%
2 thg 10, 20250,2569−0,00069 · −0,27%
1 thg 10, 20250,25759−0,00084 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.