Tỷ giá ILS sang CHF hôm nay

Tỷ giá ILS sang CHF tháng 12 năm 2025

ILS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,24672
Đóng cửa
0,24925
Thấp nhất
0,24643
Cao nhất
0,25047
Thay đổi
+1,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,24925+0,00164 · +0,66%
30 thg 12, 20250,24761+0,00020 · +0,08%
29 thg 12, 20250,24742+0,00006 · +0,02%
28 thg 12, 20250,24736+0,00015 · +0,06%
27 thg 12, 20250,24721−0,00006 · −0,02%
26 thg 12, 20250,247270,00000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,24726+0,00022 · +0,09%
24 thg 12, 20250,24705−0,00023 · −0,09%
23 thg 12, 20250,24728−0,00082 · −0,33%
22 thg 12, 20250,2481−0,00011 · −0,05%
21 thg 12, 20250,24821+0,00043 · +0,17%
20 thg 12, 20250,24778+0,00013 · +0,05%
19 thg 12, 20250,24766+0,00093 · +0,38%
18 thg 12, 20250,24673+0,00030 · +0,12%
17 thg 12, 20250,24643−0,00126 · −0,51%
16 thg 12, 20250,24769+0,00011 · +0,04%
15 thg 12, 20250,24758−0,00027 · −0,11%
14 thg 12, 20250,24785+0,00114 · +0,46%
13 thg 12, 20250,24671−0,00099 · −0,40%
12 thg 12, 20250,2477+0,00022 · +0,09%
11 thg 12, 20250,24748−0,00299 · −1,20%
9 thg 12, 20250,25047+0,00184 · +0,74%
8 thg 12, 20250,248630,00000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,24864+0,00006 · +0,03%
6 thg 12, 20250,24858+0,00052 · +0,21%
5 thg 12, 20250,24805+0,00045 · +0,18%
4 thg 12, 20250,2476+0,00096 · +0,39%
3 thg 12, 20250,24664−0,00018 · −0,07%
2 thg 12, 20250,24681+0,00009 · +0,04%
1 thg 12, 20250,24672+0,00035 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.