Tỷ giá ILS sang CHF hôm nay

Tỷ giá ILS sang CHF tháng 1 năm 2026

ILS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,24868
Đóng cửa
0,24768
Thấp nhất
0,24768
Cao nhất
0,25574
Thay đổi
−0,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,24768−0,00162 · −0,65%
30 thg 1, 20260,2493+0,00148 · +0,60%
29 thg 1, 20260,24781−0,00007 · −0,03%
28 thg 1, 20260,24788−0,00133 · −0,54%
27 thg 1, 20260,24922+0,00144 · +0,58%
26 thg 1, 20260,24778−0,00175 · −0,70%
25 thg 1, 20260,24953+0,00034 · +0,14%
24 thg 1, 20260,24919−0,00253 · −1,01%
23 thg 1, 20260,25172−0,00073 · −0,29%
22 thg 1, 20260,25245+0,00337 · +1,35%
21 thg 1, 20260,24907−0,00369 · −1,46%
20 thg 1, 20260,25277−0,00114 · −0,45%
19 thg 1, 20260,25391−0,00169 · −0,66%
18 thg 1, 20260,2556+0,00033 · +0,13%
17 thg 1, 20260,25527−0,00048 · −0,19%
16 thg 1, 20260,25574+0,00228 · +0,90%
15 thg 1, 20260,25346−0,00134 · −0,53%
14 thg 1, 20260,2548+0,00060 · +0,24%
13 thg 1, 20260,2542+0,00047 · +0,19%
12 thg 1, 20260,25373−0,00002 · −0,01%
11 thg 1, 20260,25375−0,00025 · −0,10%
10 thg 1, 20260,254+0,00162 · +0,64%
9 thg 1, 20260,25238+0,00044 · +0,18%
8 thg 1, 20260,25194+0,00102 · +0,40%
7 thg 1, 20260,25092−0,00010 · −0,04%
6 thg 1, 20260,25103+0,00124 · +0,50%
5 thg 1, 20260,24978+0,00129 · +0,52%
4 thg 1, 20260,24849−0,00012 · −0,05%
3 thg 1, 20260,24862−0,00067 · −0,27%
2 thg 1, 20260,24929+0,00060 · +0,24%
1 thg 1, 20260,24868−0,00057 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.