Tỷ giá ILS sang CHF hôm nay

Tỷ giá ILS sang CHF tháng 11 năm 2025

ILS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,24753
Đóng cửa
0,24638
Thấp nhất
0,24459
Cao nhất
0,24978
Thay đổi
−0,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,24638−0,00087 · −0,35%
29 thg 11, 20250,24725+0,00060 · +0,24%
28 thg 11, 20250,24665+0,00092 · +0,37%
27 thg 11, 20250,24574−0,00031 · −0,12%
26 thg 11, 20250,24604−0,00189 · −0,76%
25 thg 11, 20250,24794+0,00106 · +0,43%
24 thg 11, 20250,24688+0,00038 · +0,15%
23 thg 11, 20250,2465+0,00065 · +0,26%
22 thg 11, 20250,24585+0,00019 · +0,08%
21 thg 11, 20250,24566−0,00122 · −0,49%
20 thg 11, 20250,24688+0,00205 · +0,84%
19 thg 11, 20250,24483+0,00024 · +0,10%
18 thg 11, 20250,24459−0,00172 · −0,70%
17 thg 11, 20250,24632+0,00078 · +0,32%
16 thg 11, 20250,24553−0,00056 · −0,23%
15 thg 11, 20250,2461+0,00032 · +0,13%
14 thg 11, 20250,24578−0,00400 · −1,60%
13 thg 11, 20250,24978+0,00094 · +0,38%
12 thg 11, 20250,24884−0,00058 · −0,23%
11 thg 11, 20250,24942+0,00125 · +0,51%
10 thg 11, 20250,24817+0,00115 · +0,47%
9 thg 11, 20250,24702+0,00015 · +0,06%
8 thg 11, 20250,24687−0,00032 · −0,13%
7 thg 11, 20250,24719−0,00136 · −0,55%
6 thg 11, 20250,24855+0,00228 · +0,93%
5 thg 11, 20250,24626−0,00228 · −0,92%
4 thg 11, 20250,24854+0,00145 · +0,59%
3 thg 11, 20250,24709−0,00065 · −0,26%
2 thg 11, 20250,24774+0,00021 · +0,09%
1 thg 11, 20250,24753+0,00108 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.