Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang UGX

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,24504 UGX1 UGX = 4,081 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,21728
Cao nhất
0,24522
Trung bình
0,22705
Thay đổi
+12,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,24504−0,00018 · −0,07%
24 thg 10, 20260,24522+0,00768 · +3,23%
23 thg 10, 20260,23754+0,00450 · +1,93%
22 thg 10, 20260,23304+0,00067 · +0,29%
21 thg 10, 20260,23237+0,00080 · +0,35%
20 thg 10, 20260,23157+0,00207 · +0,90%
19 thg 10, 20260,2295+0,00024 · +0,11%
18 thg 10, 20260,22926+0,00065 · +0,28%
17 thg 10, 20260,22861+0,00453 · +2,02%
16 thg 10, 20260,22408−0,00238 · −1,05%
15 thg 10, 20260,22646−0,00540 · −2,33%
14 thg 10, 20260,23187+0,00002 · +0,01%
13 thg 10, 20260,23185+0,00517 · +2,28%
12 thg 10, 20260,22668+0,00011 · +0,05%
11 thg 10, 20260,22657+0,00008 · +0,03%
10 thg 10, 20260,22649−0,00184 · −0,81%
9 thg 10, 20260,22833+0,00181 · +0,80%
8 thg 10, 20260,22652+0,00043 · +0,19%
7 thg 10, 20260,22609+0,00169 · +0,75%
6 thg 10, 20260,2244+0,00209 · +0,94%
5 thg 10, 20260,22231−0,00025 · −0,11%
4 thg 10, 20260,22256−0,00076 · −0,34%
3 thg 10, 20260,22332+0,00223 · +1,01%
2 thg 10, 20260,22109+0,00243 · +1,11%
1 thg 10, 20260,21865−0,00071 · −0,32%
30 thg 9, 20260,21936+0,00207 · +0,95%
29 thg 9, 20260,21728−0,00083 · −0,38%
28 thg 9, 20260,21812−0,00064 · −0,29%
27 thg 9, 20260,21876+0,00014 · +0,07%
26 thg 9, 20260,21862

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR245,04 UGX
  • 5.000 IDR1.225,21 UGX
  • 10.000 IDR2.450,42 UGX
  • 50.000 IDR12.252,12 UGX
  • 100.000 IDR24.504,24 UGX
  • 500.000 IDR122.521,2 UGX
  • 1.000.000 IDR245.042,41 UGX
  • 5.000.000 IDR1.225.212,03 UGX
  • 10.000.000 IDR2.450.424,06 UGX
  • 1 UGX4,08 IDR
  • 5 UGX20,4 IDR
  • 10 UGX40,81 IDR
  • 25 UGX102,02 IDR
  • 50 UGX204,05 IDR
  • 100 UGX408,09 IDR
  • 500 UGX2.040,46 IDR
  • 1.000 UGX4.080,93 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,24504 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 4,081 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,09%: thấp nhất 0,21728, cao nhất 0,24522, trung bình 0,22705 UGX cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.