Tỷ giá IDR sang TJS
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0005091 TJS1 TJS = 1.964,26 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005085
- Cao nhất
- 0,0005164
- Trung bình
- 0,0005134
- Thay đổi
- −0,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,00051 | +0,0000009 · +0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005091 | +0,0000006 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005085 | −0,0000021 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005106 | −0,0000021 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005128 | +0,0000002 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005126 | +0,0000024 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005102 | −0,0000015 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005116 | +0,0000012 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005105 | −0,0000006 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000511 | −0,0000029 · −0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005139 | −0,0000019 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005158 | +0,0000006 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005151 | +0,0000013 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005138 | −0,0000023 · −0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005161 | +0,0000022 · +0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005139 | −0,0000006 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005146 | −0,0000006 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005151 | −0,0000003 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005154 | +0,0000017 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005137 | +0,0000005 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005132 | −0,0000015 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005147 | −0,0000006 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005153 | −0,0000011 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005164 | +0,0000018 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005145 | −0,0000011 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005157 | +0,0000032 · +0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005125 | −0,0000017 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005142 | −0,0000021 · −0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005163 | +0,0000016 · +0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005147 | +0,0000008 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,5091 TJS
- 5.000 IDR2,55 TJS
- 10.000 IDR5,09 TJS
- 50.000 IDR25,45 TJS
- 100.000 IDR50,91 TJS
- 500.000 IDR254,55 TJS
- 1.000.000 IDR509,1 TJS
- 5.000.000 IDR2.545,49 TJS
- 10.000.000 IDR5.090,97 TJS
- 1 TJS1.964,26 IDR
- 5 TJS9.821,3 IDR
- 10 TJS19.642,61 IDR
- 25 TJS49.106,52 IDR
- 50 TJS98.213,04 IDR
- 100 TJS196.426,09 IDR
- 500 TJS982.130,43 IDR
- 1.000 TJS1.964.260,87 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0005091 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 1.964,26 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,74%: thấp nhất 0,0005085, cao nhất 0,0005164, trung bình 0,0005134 TJS cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.