Tỷ giá IDR sang SGD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Singapore hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000707 SGD1 SGD = 14.140,34 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000707
- Cao nhất
- 0,0000716
- Trung bình
- 0,0000712
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000707 | +0,0000001 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000707 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000707 | −0,0000001 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000708 | −0,0000003 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000711 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000071 | +0,0000001 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000709 | +0,0000001 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000709 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000709 | −0,0000002 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000071 | −0,0000004 · −0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000714 | −0,0000001 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000716 | +0,0000001 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000714 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000715 | −0,0000001 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000716 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000715 | +0,0000001 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000715 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000715 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000715 | +0,0000001 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000714 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000714 | +0,0000001 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000714 | −0,0000002 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000716 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000715 | +0,0000002 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000713 | −0,0000002 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000715 | +0,0000006 · +0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000071 | −0,0000002 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000712 | −0,0000002 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000714 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000713 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0707 SGD
- 5.000 IDR0,3536 SGD
- 10.000 IDR0,7072 SGD
- 50.000 IDR3,54 SGD
- 100.000 IDR7,07 SGD
- 500.000 IDR35,36 SGD
- 1.000.000 IDR70,72 SGD
- 5.000.000 IDR353,6 SGD
- 10.000.000 IDR707,2 SGD
- 1 SGD14.140,34 IDR
- 5 SGD70.701,71 IDR
- 10 SGD141.403,43 IDR
- 25 SGD353.508,57 IDR
- 50 SGD707.017,14 IDR
- 100 SGD1.414.034,28 IDR
- 500 SGD7.070.171,38 IDR
- 1.000 SGD14.140.342,76 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang SGD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000707 SGD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SGD = 14.140,34 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang SGD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 0,0000707, cao nhất 0,0000716, trung bình 0,0000712 SGD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.