Tỷ giá IDR sang SCR
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0008264 SCR1 SCR = 1.210,14 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000766
- Cao nhất
- 0,0008345
- Trung bình
- 0,0008031
- Thay đổi
- +3,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008264 | +0,0000310 · +3,90% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007953 | +0,0000014 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000794 | −0,0000011 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007951 | −0,0000149 · −1,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00081 | +0,0000171 · +2,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007929 | −0,0000057 · −0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007986 | −0,0000191 · −2,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008177 | +0,0000214 · +2,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007964 | −0,0000058 · −0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008022 | −0,0000123 · −1,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008145 | −0,0000200 · −2,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008345 | +0,0000178 · +2,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0008166 | +0,0000009 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0008158 | −0,0000052 · −0,64% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000821 | +0,0000480 · +6,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000773 | −0,0000411 · −5,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0008141 | +0,0000123 · +1,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008018 | −0,0000004 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0008022 | +0,0000116 · +1,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007906 | −0,0000041 · −0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007947 | −0,0000098 · −1,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0008044 | +0,0000384 · +5,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000766 | −0,0000374 · −4,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0008035 | −0,0000121 · −1,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0008155 | −0,0000004 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0008159 | +0,0000243 · +3,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007917 | −0,0000191 · −2,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008108 | +0,0000048 · +0,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000806 | +0,0000314 · +4,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007746 | −0,0000243 · −3,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,8264 SCR
- 5.000 IDR4,13 SCR
- 10.000 IDR8,26 SCR
- 50.000 IDR41,32 SCR
- 100.000 IDR82,64 SCR
- 500.000 IDR413,18 SCR
- 1.000.000 IDR826,35 SCR
- 5.000.000 IDR4.131,75 SCR
- 10.000.000 IDR8.263,5 SCR
- 1 SCR1.210,14 IDR
- 5 SCR6.050,7 IDR
- 10 SCR12.101,41 IDR
- 25 SCR30.253,52 IDR
- 50 SCR60.507,03 IDR
- 100 SCR121.014,06 IDR
- 500 SCR605.070,32 IDR
- 1.000 SCR1.210.140,65 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang SCR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0008264 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 1.210,14 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,43%: thấp nhất 0,000766, cao nhất 0,0008345, trung bình 0,0008031 SCR cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.